Hotline0947 38 40 42

Emailsteelvinagroup@gmail.com

Hotline0947 38 40 42
Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
Tư vấn báo giá khách hàng
Ms.Diễm: Zalo 0383.048.156
Mr. Đức: Zalo 0947.38.40.42
Các sản phẩm của Thép Tròn Đặc (Tìm thấy 75 sản phẩm)
SẮT TRÒN ĐẶC GIÁ RẺ TPHCM
SẮT TRÒN ĐẶC GIÁ RẺ TPHCM

15.000 ₫

15.500 ₫

Sắt Tròn Trơn
Sắt Tròn Trơn

16.000 ₫

16.500 ₫

Thép Tròn Trơn
Thép Tròn Trơn

15.000 ₫

15.800 ₫

Thép Tròn Trơn Mạ Kẽm
Thép Tròn Trơn Mạ Kẽm

23.500 ₫

24.000 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 10.5
Thép Tròn Đặc Phi 10.5

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 11.5
Thép Tròn Đặc Phi 11.5

17.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 9.5
Thép Tròn Đặc Phi 9.5

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 9
Thép Tròn Đặc Phi 9

17.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 8.5
Thép Tròn Đặc Phi 8.5

17.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 7.5 mm
Thép Tròn Đặc Phi 7.5 mm

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 7 mm
Thép Tròn Đặc Phi 7 mm

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 6.5 mm
Thép Tròn Đặc Phi 6.5 mm

17.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 5.5 mm
Thép Tròn Đặc Phi 5.5 mm

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 4.5 mm
Thép Tròn Đặc Phi 4.5 mm

17.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 4 mm
Thép Tròn Đặc Phi 4 mm

17.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 3.5 mm
Thép Tròn Đặc Phi 3.5 mm

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 3 mm
Thép Tròn Đặc Phi 3 mm

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 2.5 mm
Thép Tròn Đặc Phi 2.5 mm

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 2 mm
Thép Tròn Đặc Phi 2 mm

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 1 mm
Thép Tròn Đặc Phi 1 mm

17.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 5
Thép Tròn Đặc Phi 5

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 300
Thép Tròn Đặc Phi 300

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 290
Thép Tròn Đặc Phi 290

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 280
Thép Tròn Đặc Phi 280

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 270
Thép Tròn Đặc Phi 270

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 250
Thép Tròn Đặc Phi 250

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 240
Thép Tròn Đặc Phi 240

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 220
Thép Tròn Đặc Phi 220

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 210
Thép Tròn Đặc Phi 210

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 200
Thép Tròn Đặc Phi 200

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 190
Thép Tròn Đặc Phi 190

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 180
Thép Tròn Đặc Phi 180

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 170
Thép Tròn Đặc Phi 170

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 160
Thép Tròn Đặc Phi 160

16.500 ₫

18.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 130
Thép Tròn Đặc Phi 130

16.000 ₫

18.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 125
Thép Tròn Đặc Phi 125

16.000 ₫

18.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 120
Thép Tròn Đặc Phi 120

17.500 ₫

18.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 115
Thép Tròn Đặc Phi 115

17.000 ₫

18.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 110
Thép Tròn Đặc Phi 110

17.000 ₫

18.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 105
Thép Tròn Đặc Phi 105

17.000 ₫

18.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 100
Thép Tròn Đặc Phi 100

17.000 ₫

18.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 95
Thép Tròn Đặc Phi 95

17.500 ₫

18.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 90
Thép Tròn Đặc Phi 90

17.500 ₫

18.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 85
Thép Tròn Đặc Phi 85

17.500 ₫

18.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 75
Thép Tròn Đặc Phi 75

17.500 ₫

18.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 73
Thép Tròn Đặc Phi 73

17.000 ₫

18.500 ₫

Thép Tròn Đặc Phi 70
Thép Tròn Đặc Phi 70

17.500 ₫

18.500 ₫


 A

BẢNG QUY CÁCH & KÍCH THƯỚC THÉP TRÒN ĐẶC MỚI 2026

THÉP TRÒN TRƠN - THÉP TRÒN ĐẶC SS400 - LÁP TRÒN - THÉP THANH TRÒN
STT Tên sản phẩm  Trọng lượng
kg/m2
1 Thép Tròn Đặc SS400/ S45C 0.22
2 Thép tròn đặc S45C Phi 8 0.39
3 Thép tròn đặc S45C Phi 10 0.62
4 Thép Tròn Đặc S45C Phi 12 0.89
5 Thép tròn đặc S45C Phi 14 1.21
 6 Thép Tròn Đặc S45C phi 16 1.58
 7 Thép Tròn Đặc S45C Phi 18 2.00
 8 Thép Tròn Đặc S45C Phi 20 2.47
 9 Thép Tròn Đặc S45C Phi 22 2.98
 10 Thép Tròn Đặc S45C Phi 24 3.55
 11 Thép Tròn Đặc S45C Phi 25 3.85
 12 Thép Tròn Đặc S45C Phi 28 4.83
 13 Thép Tròn Đặc S45C Phi 30 5.55
 14 Thép Tròn Đặc S45C pHI 32 6.31
 15 Thép Tròn Đặc S45C Phi 34 7.13
 16 Thép Tròn Đặc S45C Phi 35 7.55
 17 Thép Tròn Đặc S45C Phi 36 7.99
 18 Thép Tròn Đặc S45C Phi 38 8.90
 19 Thép Tròn Đặc S415C Phi 40 9.86
 20 Thép Tròn Đặc S45C Phi 42 10.88
 21 Thép Tròn Đặc S45C Phi 44 11.94
 22 Thép Tròn Đặc S45C PHi 45 12.48
 23 Thép Tròn Đặc S45C Phi 46 13.05
 24 Thép Tròn Đặc S45C Phi 48 14.21
 25 Thép tròn đặc S45C Phi 50 15.41
 26 Thép tròn đặc S45C Phi 55 18.65
 27  Thép Tròn Đặc S45C Phi 60 22.20
 28  Thép tròn đặc S45C Phi 65 26.05
 29  Thép Tròn Đặc S45C Phi 70 30.21
 30 Thép Tròn Đặc S45C Phi 75 34.68
 31  Thép Tròn ĐẶC S45C pHI 80 39.46
 32  Thép tròn đặc S45C Phi 85 44.54
 33  Thép tròn đặc S45C Phi 90 49.94
 34  Thép tròn đặc S45C Phi 95 55.64
 35  Thép tròn đặc S45C Phi 100 61.65
 36  Thép tròn đặc S45C Phi 110 74.60
 37  Thép tròn đặc S45C Phi 120 88.78
 38  Thép tròn đặc S45C Phi 125 96.33
 39  Thép tròn đặc S45C Phi 130 104.20
 40  Thép tròn đặc S45C Phi 135 112.36
 41  Thép tròn đặc S45C Phi 140 120.84
 42  Thép trỏn đặc S45C Phi 145 129.63
 43  Thép tròn đặc S45C Phi 150 138.72
 44  Thép Tròn Đặc S45C Phi 155 148.12
 45  Thép tròn đặc S45C Phi 160 157.83
 46 Thép tròn đặc S45C Phi 170 178.18
 47 Thép tròn đặc S45C Phi 180 199.76
 48 Thép tròn đặc S45C Phi 190 222.57
 49 Thép tròn đặc S45C Phi 200 246.62
 50 Thép tròn đặc S45C Phi 210 271.89
 51 Thép tròn đặc S45C Phi 220 398.40
 52 Thép tròn đặc S45C Phi 230 326.15
 53 Thép tròn đặc S45C Phi 240 355.13
 54  Thép tròn đặc S45C Phi 250 385.34
 55  Thép tròn đặc S45C Phi 260 416.78
 56 Thép Tròn Đặc S45C Phi 270 449.46
 57 Thép tròn đặc S450C Phi 280 483.37
 48  Thép tròn đặc S45C Phi 290 518.51
 49 Thép Tròn Đặc S45C Phi 300 554.89
 50 Thép Tròn Đặc S45C Phi 310 592.49
 51 Thép Tròn Đặc S45C Phi 320 631.34
 52 Thép Tròn Đặc S45C Phi 330 471.41
 53 Thép Tròn Đặc S45C Phi 340 712.72
 54 Thép tròn đặc S45C Phi 350 755.26
 55  Thép tròn đặc S45C Phi 360 799.03
 56  Thép tròn đặc S45C Phi 370 844.04
 57 Thép tròn đặc S45C Phi 380 890.28
 58 Thép tròn đặc S45C Phi 390 937.76
 59 THép tròn đặc S45C Phi 400 986.46
 60 THép tròn đặc phi 410 1.036.40
 61 Thép tròn đặc S45C Phi 420 1087.57
 62 Thép tròn đặc S45C Phi 430 1139.98
 63 Thép tròn đặc S45C Phi 450 1248.49
 64 Thép tròn đặc S45C Phi 455 1276.39
 65  Thép tròn đặc S45C Phi 4850 1420.51
 66 Thép tròn đặc S45C Phi 500 1541.35
 67 Thép tròn đặc S45C Phi 520 1667.12
 68 Thép tròn đặc S45C Phi 550 1865.03
69 Thép tròn đặc S45C Phi 580 2074.04
 70 Thép tròn đặc S45C Phi 600 2219.54
 71 Thép tròn đặc S45C Phi 635  2486.04
 72  Thép Tròn Đặc S45C Phi 645 2565.96
 73  Thép Tròn Đặc S45C Phi 680 2850.88
 74 Thép Tròn Đặc S45C Phi 700 3021.04
 75  Thép Tròn Đặc S45C Phi 750 3468.03
 76  Thép Tròn Đặc S45C Phi 800 3993.97
 77  Thép Tròn Đặc S45C Phi 900 4993.97
 78  Thép Tròn Đặc S45C Phi 1000 6.165.39

 


Video

Cập nhật bảng giá sắt thép hôm nay

 

Giấy chứng nhận đăng ký doanh số : 6000.746.170 của sở kế hoặc và đầu tư Thành Phố Hồ Chí Minh 

Hotline0947 38 40 42

Hỗ trợ trực tuyến 24/7