Hotline0947 38 40 42

Emailsteelvinagroup@gmail.com

Hotline0947 38 40 42
Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
Tư vấn báo giá khách hàng
Ms.Diễm: Zalo 0383.048.156
Mr. Đức: Zalo 0947.38.40.42
Các sản phẩm của Thép Vuông Đặc (Tìm thấy 21 sản phẩm)
Thép Vuông Đặc 16x16
Thép Vuông Đặc 16x16

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Vuông Đặc 100x100
Thép Vuông Đặc 100x100

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Vuông Đặc 90x90
Thép Vuông Đặc 90x90

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Vuông Đặc 80x80
Thép Vuông Đặc 80x80

16.000 ₫

17.500 ₫

THÉP VUÔNG ĐẶC 70X70
THÉP VUÔNG ĐẶC 70X70

16.000 ₫

17.500 ₫

THÉP VUÔNG ĐẶC 60X60
THÉP VUÔNG ĐẶC 60X60

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Vuông Đặc 50x50
Thép Vuông Đặc 50x50

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Vuông Đặc 45x45
Thép Vuông Đặc 45x45

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Vuông Đặc 40x40
Thép Vuông Đặc 40x40

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Vuông Đặc 35x35
Thép Vuông Đặc 35x35

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Vuông Đặc 30x30
Thép Vuông Đặc 30x30

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Vuông Đặc 22x22
Thép Vuông Đặc 22x22

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Vuông Đặc 25x25
Thép Vuông Đặc 25x25

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Vuông Đặc 20x20
Thép Vuông Đặc 20x20

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Vuông Đặc Phi 18x18
Thép Vuông Đặc Phi 18x18

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Vuông Đặc 15x15
Thép Vuông Đặc 15x15

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Vuông Đặc 14x14
Thép Vuông Đặc 14x14

17.500 ₫

18.400 ₫

Thép Vuông Đặc 12x12
Thép Vuông Đặc 12x12

16.000 ₫

17.500 ₫

Thép Vuông Đặc 8x8
Thép Vuông Đặc 8x8

15.500 ₫

17.500 ₫

Thép Vuông Đặc 10x10
Thép Vuông Đặc 10x10

15.500 ₫

17.500 ₫

Thép Vuông Đặc 6x6
Thép Vuông Đặc 6x6

16.000 ₫

17.500 ₫


 Thép vuông đặc hiện nay được sử dụng để thay thế những ống tròn rất nhiều, phục vụ trong ngày công nghiệp cơ khí chế tạo, sản xuất làm khuôn mẫu, kết cấu chịu lực, sản xuất linh kiện ô tô, xe máy, nghành dầu khí, năng lượng, sản xuất dao kéo, xây dựng và đặc biệt là nghành sắt mỹ thuật.... Với nhu cầu mỗi ngày mỗi lớn, thép vuông đặc có thể nói là sản phẩm quan trọng, không thể thiếu trong nghành công nghiệp hiện đại ngày nay. Được xem như là mặt hàng quốc dân trong nghành cơ khí, đặc chắc tạo độ bền cao, có thể dễ dàng cắt, uốn, mạ kẽm hoặc sơn theo yêu cầu. Trong bài viết hôm nay, mời mọi người tham khảo đơn giá và các chỉ số cơ lý, đặc tính kỹ thuật và ứng dụng chi tiết của sản phẩm thép vuông đặc.

công ty sản xuất thép vuông đặc

1. Bảng giá thép vuông đặc đen SS400 cán nóng mới nhất hôm nay

Đơn giá thép vuông đặc áp dụng cho sản phẩm nhỏ từ vuông 10x10 đến vuông 200x200 có giá dao động từ 85.296 đ/cây cho đến 33.000.000 đ/cây. Áp dụng cho mặt hàng thép đen cán nóng mác thép SS400, CT3, chưa bao gồm vận chuyển và gia công cắt, uốn, mạ kẽm, sơn.

STT Kích Thước (mm) Khối Lượng (kg/m) Khối Lượng (Kg/2m) Khối Lượng (Kg/3m) Khối Lượng (Kg/6m) Đơn Gía (Vnđ/kg) Đơn Gía (Vnđ/Cây 2m) Đơn Gía (Vnđ/Cây 3m) Đơn Gía (Vnđ/Cây 6m)
1 Thép Vuông Đặc    10 x10 0.79 1.58 2.37 4.74 17.995 28.432 42.648 85.296
2 Thép Vuông Đặc  11 x11 0.94985 1.8997 2.84955 5.6991 17.995 34.185 51.278 102.555
3 Thép Vuông Đặc  12 x12 1.13 2.26 3.39 6.78 17.995 40.669 61.003 122.006
4 Thép Vuông Đặc  13 x13 1.33 2.66 3.99 7.98 17.995 47.867 71.800 143.600
5 Thép Vuông Đặc  14 x14 1.54 3.08 4.62 9.24 17.995 55.425 83.137 166.274
6 Thép Vuông Đặc  15 x15 1.77 3.54 5.31 10.62 17.995 63.702 95.553 191.107
7 Thép Vuông Đặc  16 x16 2.01 4.02 6.03 12.06 17.995 72.340 108.510 217.020
8 Thép Vuông Đặc  17 x17 2.27 4.54 6.81 13.62 17.995 81.697 122.546 245.092
9 Thép Vuông Đặc  18 x18 2.54 5.08 7.62 15.24 17.995 91.415 137.122 274.244
10 Thép Vuông Đặc  19 x19 2.84 5.68 8.52 17.04 17.995 102.212 153.317 306.635
11 Thép Vuông Đặc  20 x20 3.14 6.28 9.42 18.84 17.995 113.009 169.513 39.026
12 Thép Vuông Đặc  21 x21 3.46185 6.9237 10.38555 20.7711 17.995 124.592 186.888 373.776
13 Thép Vuông Đặc  22 x22 3.8 7.6 11.4 22.8 17.995 136.762 205.143 410.286
14 Thép Vuông Đặc 23 x23 4.15265 8.3053 12.45795 24.9159 17.995 149.454 224.181 448.024
15 Thép Vuông Đặc  24 x24  4.52 9.04  13.56  27.12  17.995  162.675  244.012  488.024 
 16 Thép Vuông Đặc 25x25   5.31 10.62  15.93  31.86  17.995  191.107  286.660  573.321 
 17 Thép Vuông Đặc  26x26   5.3066 10.6132  15.9198  31.8396  17.995  190.985  286.477  572.954 
 18 Thép Vuông Đặc  27x27   5.72265 11.4453  17.16795  34.3359  17.995  205.958  308.937  617.875 
19  Thép Vuông Đặc  28x28  6.15  12.3  18.45  36.9  17.995  221.339  332.008  664.016 
20  Thép Vuông Đặc  29x29   6.60185 13.2037  19.80555  39.6111  17.995  237.601  356.401  712.802 
21  Thép Vuông Đặc  30x30  7.07  14.14  21.21  42.42  17.995  254.449  381.674  763.348 
22  Thép Vuông Đặc  31x31 7.54385  15.0877  22.63155  45.2631  17.995  271.503  407.255  814.509 
23  Thép Vuông Đặc  32x32  8.04  16.08  24.12  48.24  17.995  289.360  434.039  868.079 
24  Thép Vuông Đặc  33x33  8.54865  17.0973  25.64595  51.2919  17.995  307.666  461.499  922.998 
25  Thép Vuông Đặc  34x34  9.074  18.148  27.222  54.444  17.995  326.573  489.860  979.720 
26  Thép Vuông Đặc  35x35  9.62  19.24  28.86  57.72  17.995  346.573  489.860  979.720 
27  Thép Vuông Đặc 36x36  10.17  20.34  30.51  61.02  17.995  366.018  549.027  1.098.055 
28  Thép Vuông Đặc  37x37  10.74665  21.4933  32.23995  64.4799 17.995  386.772  580.158  1.160.316 
29   Thép Vuông Đặc  38x38 11.34  22.68  34.02  68.04  17.995  408.127  612.190  1.224.380 
30  Thép Vuông Đặc 39x39   11.933985 23.8797  35.91855  71.6391  17.995  429.715  644.573  1.289.146 
31  Thép Vuông Đặc  40x40  12.56  25.12  37.68  75.36  17.995  452.034  678.052  1.356.103 
32  Thép Vuông Đặc  41x41  13.19585  26.6948  41.5422  83.0844  17.995  474.919  712.378  1.424.756 
33  Thép Vuông Đặc  42x42  13.8474  27.6948  41.5422  83.0844  17.995  48.368  747.552  1.495.104 
34  Thép Vuông Đặc  43x43  14.51465  29.0293  43.54395  8.0879  17.995  522.382  783.573  1.567.147 
35  Thép Vuông Đặc  44x44  15.1976  30.3952  45.5928  91.1856  17.995  546.962  820.442  1.640.885 
36  Thép Vuông Đặc  45x45  15.9  31.8  47.7  95.4  17.995  572.241  858.362  1.716.723 
37  Thép Vuông Đặc  46x46  16.6106  33.2212  49.8318  99.6636  17.995  597.815  896.723  1.793.446 
38   Thép Vuông Đặc  47x47 17.34065  34.6813  52.02195  104.0439  17.995  624.090  936.135  1.872.270 
39  Thép Vuông Đặc  48x48  18.09  36.18  54.27  108.54  17.995  651.059  97.589  1.953.177 
40  Thép Vuông Đặc  49x49  18.84785  37.6957  56.54355  113.0871  17.995   678.334 1.017.501  2.035.002 
41  Thép Vuông Đặc  50x50  19.63  39.26  58.89  117.78  17.995  706.484  1.059.726  2.119.451 
42  Thép Vuông Đặc  55x55  23.75  47.5  71.25  142.5  17.995  854.763  1.282.144  2.564.288 
43  Thép Vuông Đặc  60x60  28.26  56.52  84.78  169.56  17.995  1.017.077  1.525.616  3.051.232 
44   Thép Vuông Đặc  65x65 33.17  66.34  99.51  199.02 17.995 1.193.788 1.790.682  3.581.365 
45  Thép Vuông Đặc  70x70  38.47  76.94 115.41 230.82  17.995  1.384.535  1.076.803  4.153.606 
46  Thép Vuông Đặc  75x75  44.16  88.32  132.48  264.96  17.995  1.598.318  2.383.978  4.767.955 
47  Thép Vuông Đặc  80x80  50.24  100.48  150.72  301.44  17.955  1.808.138  2.712.206  5.424.413 
48  Thép Vuông Đặc  85x85   56.72  113.44 170.16  340.32  17.995  2.014.353  3.062.029  6.124.058 
49  Thép Vuông Đặc  90x90  63.59  127.18  190.77  381.54  17.995  2.288.604  3.42.906  6.865.812 
50  Thép Vuông Đặc  95x95  70.85  141.7  121.55  425.1  17.995  2.549.892  3.824.837  7.649.675 
51  Thép Vuông Đặc  100x100  78.5  157  235.5  471  17.995  2.825.215  4.237.823  8.475.645 
52  Thép Vuông Đặc  110x110  94.99  189.98  284.97 569.94  17.995  3.418.690  5.128.035  10.256.070 
53   Thép Vuông Đặc  120x120  113.04 226.08  339.12  678.24  17.995  4.068.310  6.102.464  12.204.929 
54  Thép Vuông Đặc  130x130  132.67  265.34  198.01  796.02  17.995   4.774.793 7.162.190  14.324.380 
55  Thép Vuông Đặc  140x140  153.86  307.72  461.58  923.16  17.995  5.537.421  8.306.132  16.612.264 
56  Thép Vuông Đặc  150x150  176.63  353.26  529.89  1059.78  17.995  6.356.914  9.535.371  19.070.741 
57  Thép Vuông Đặc  160x160  200.96  401.92  602.88  1205.76  17.995  7.232.550 10.848.826  21.697.651 
58  Thép Vuông Đặc  170x170  226.87  453.74  680.61  1361.22  17.995  8.165.051  12.247.577  24.495.152 
59  Thép Vuông Đặc  180x180  254.34  508.68  763.02  1526.04  17.995  9.153.697  13.730.545  27.461.090 
60   Thép Vuông Đặc 190x190 283.39  566.78  850.17  1700.34  17.995  10.199.206  15.298.809   30.597.618
 61 Thép Vuông Đặc 200x200  314  628  942  1884  17.995  11.300.860  16.951.290

33.902.580 

tổng kho thép vuông đặc lớn nhất tại việt nam

2. BẢNG GIÁ THÉP VUÔNG ĐẶC CÁN NGUỘI ( LÁP CHUỐT) MỚI NHẤT HÔM NAY

Đơn giá thép vuông đặc cán nguội (láp chuốt) có giá từ 90.036 đ/cây cho đến 35 triệu đồng mỗi thanh dài 6m. Áp dụng cho sản phẩm trong cơ khí chế tạo yêu cầu độ chính xác cao và bề mặt láng bóng mịn. Giá đã bao gồm vat, chưa bao gồm vận chuyển.

STT Kích Thước (mm) Khối Lượng (Kg/m) Khối Lượng (Kg/3m) Khối Lượng (Kg/4m) Khối Lượng (Kg/6m) Đơn Gía (Vnđ/Kg) Đơn Gía (Vnđ/Cây 3m) Đơn Gía (Vnđ/Cây 4m) Đơn Gía (Vnđ/Cây 6m)
1 Thép Vuông Đặc 10x10 0.79 2.37 3.16 4.74 18.995 45.018 60.024 90.036
2 Thép Vuông Đặc 11x11  0.94985  2.84955 3.7994  5.6991  18.995  54.127  72.170  108.254 
Thép Vuông Đặc 12x12  1.13  3.39  4.52  6.78  18.995  64.393  85.857  128.786 
Thép Vuông Đặc  13x13   1.33 3.99  5.32  7.98  18.995  75.790  101.053  151.580 
Thép Vuông Đặc 14x14  1.54  4.62  6.16  9.24  18.995   87.757 117.009  175.514 
Thép Vuông Đặc 15x15  1.77  5.31  7.08  10.62  18.995  100.863  134.485  201.727 
 7 Thép Vuông Đặc 16x16  2.01  6.03  8.04  12.06  18.995  114.540  152.720  229.080 
 Thép Vuông Đặc 17x17 2.27  6.81  9.08  13.62  18.995  129.356  172.475  258.712 
Thép Vuông Đặc 18x18  2.54  7.62  10.16  15.24  18.995  144.742  192.989  289.484 
10  Thép Vuông Đặc 19x19  2.84  8.52  11.36  17.04  18.995  161.837  215.783  323.675 
11  Thép Vuông Đặc 20x20  3.14  9.42  12.56  18.84  18.995  18.933  238.577  357.547 
12  Thép Vuông Đặc 21x21  3.46185  10.38555  13.8474  20.7711  18.995  197.274  263.031  394.547 
13  Thép Vuông Đặc 22x22  3.8  11.4  15.2  22.8  18.995  216.543  288.724  433.086 
14  Thép Vuông Đặc 23x23  4.15265  12.45795  16.6106  24.9259  18.995  236.639  315.518  473.278 
15  Thép Vuông Đặc 24x24  4.52  13.56  18.08  27.12  18.995  257.572  343.430  515.144 
16  Thép Vuông Đặc 25x25   5.31 15.93  21.24  31.86  18.995  302.590  403.454  605.181 
17  Thép Vuông Đặc 26x26  5.3066  15.9198  21.2264  31.8396  18.995  302.397  403.195  604.793 
18  Thép Vuông Đặc 27x27  5.72265  17.16795  22.8906  34.3359  18.995  326.105  434.807  652.210 
19  Thép Vuông Đặc 28x28  6.15  18.45  24.6  36.9  18.995  350.458  467.277  700.916 
20   Thép Vuông Đặc 29x29  6.60185 19.80555  26.4074   39.6111 18.995  376.206  501.609  752.413 
21  Thép Vuông Đặc 30x30  7.07  21.21  28.28  42.42  18.995  402.884  537.179  805.768 
 22 Thép Vuông Đặc 31x31  7.584385   22.63155 26.4074  39.6111  18.995  429.886  573.182  859.773 
23  Thép Vuông Đặc 32x32  8.04  24.12  32.16  48.24 18.995  458.159  610.879  916.319 
24  Thép Vuông Đặc 33x33  8.54865  25.64595  34.1946  51.2919  18.995  487.145  649.526  974.290 
25  Thép Vuông Đặc 34x34  9.074  27.222  36.296  54.444  18.995  517.082  689.443  1.034.164 
26  Thép Vuông Đặc 35x35  9.62  28.86  38.48  57.72  18.995  548.196  730.928  1.096.391 
27  Thép Vuông Đặc 36x36  10.17  30.51  40.68  61.02  18.995  579.537  772.717  1.159.075 
28   Thép Vuông Đặc 37x37 10.74665  32.23995  42.9866  64.4799  18.995  612.398  816.530  1.224.796 
29  Thép Vuông Đặc 38x38  11.34  34.02  45.36  68.04 18.995  646.210  861.613  1.292.420 
30  Thép Vuông Đặc 39x39  11.93985  35.81955  47.7594  71.6391  18.995  680.392  907.190  1.360.785 
31  Thép Vuông Đặc 40x40  12.56  37.68  50.24  75.36  18.995  715.732  954.309  1.431.463 
32  Thép Vuông Đặc 41x41  13.19585 39.58755  52.7834  79.1751  18.995  751.966  1.002.621  1.503.931 
33  Thép Vuông Đặc 42x42  13.8474 41.5422 5.3896 83.0844  18.995  789.094  1.052.125  1.578.188 
34   Thép Vuông Đặc 43x43  14.51465  43.54395 58.0586  87.0879  18.995  827.117  1.102.823  1.654.235 
35  Thép Vuông Đặc 44x44  15.1976  45.5928  60.7904  91.1856  18.995  866.035  1.154.714  1.732.070 
36  Thép Vuông Đặc 45x45  15.9  47.7  63.6  95.4  18.995  906.062  1.208.082  1.812.123 
37  Thép Vuông Đặc 46x46   16.6101 49.8318  66.4424  99.6636  18.995  946.555  1.262.073  1.893.110 
38  Thép Vuông Đặc 47x47  17.34065  52.02195  69.3626  104.0439  18.995  988.157  1.317.543  1.976.314 
39  Thép Vuông Đặc 48x48  18.09  54.27  72.36  108.54  18.995  1.030.859  1.374.478  2.061.717 
40  Thép Vuông Đặc 49x49  18.84785  56.54355  75.3914  113.0871  18.995  1.074.045  1.432.060  2.148.089 
41  Thép Vuông Đặc 50x50  19.63  58.89  78.52  117.78  18.995  1.118.616  1.491.487  2.237.231 
42  Thép Vuông Đặc 55x55  23.75  71.25  95  142.5  18.995  1.353.394  1.804.525  2.706.788 
43  Thép Vuông Đặc 60x60  28.26  84.78  113.04  169.56  18.995  1.610.396  2.147.195  3.220.792 
44  Thép Vuông Đặc 65x65  33.17  99.51  132.68  199.02  18.995  1.890.192  2.520.257  3.780.385 
45  Thép Vuông Đặc 70x70 38.47  115.41  153.88  230.8  18.995  2.192.213  2.922.951  4.384.426 
46   Thép Vuông Đặc 75x75 44.16  132.48  176.64  264.96 18.995  2.516.458  3.355.277  5.032.915 
47  Thép Vuông Đặc 80x80  50.24  150.72  200.96  301.44  18.995  2.862.926  3.817.235  5.725.853 
48  Thép Vuông Đặc 85x85  56.72  170.16  226.88  340.32  18.995  3.232.189   4.309.586 6.464.378 
49  Thép Vuông Đặc 90x90  63.59  190.77  254.36  381.54  18.995  3.623.676  4.831..568  7.247.352 
50  Thép Vuông Đặc 95x95  70.85  212.55  283.4  425.1  18.995  4.027.387  5.383.183  8.074.7755 
51  Thép Vuông Đặc 100x100  78.5  235.5  314  471  18.995  4.473.323  5.964.430  8.946.645 
52  Thép Vuông Đặc 110x110  94.99  284.97  379.96  569.94  18.995  5.413.005  7.217.340  10.826.010 
53  Thép Vuông Đặc 120x120  113.04  339.12  452.16  78.24  18.995  6.441.584  8.588.779  12.883.169 
54  Thép Vuông Đặc 130x130  132.67  398.01  530.68  796.02  18.995  7.560.200  10.080.267  15.120.400 
55   Thép Vuông Đặc 140x140  153.86 461.58  615.44 923.16  18.995  8.767.712  11.690.283  17.535.424 
56  Thép Vuông Đặc 150x150  176.63  529.89  706.52  1059.78  18.995  10.065.261  13.420.347  20.130.521 
57  Thép Vuông Đặc 160x160  200.96  602.88  803.84  1205.76  18.995  11.451.706  15.268.941  22.903.411 
58  Thép Vuông Đặc 170x170  226.87  680.61  907.48  1361.22  18.995  12.928.187  17.237.583  25.856.374 
59  Thép Vuông Đặc 180x180  254.34  763.02  1017.36  1526.04  18.995 14.493.565  19.324.753  28.987.130 
60  Thép Vuông Đặc 190x190  283.39  850.17  1133.56  1700.34  18.995  16.148.979  21.531.972  32.297.98 
61  Thép Vuông Đặc 200x200  314  942  1256  1884  18.995  17.893.290  23.857.720  35.786.580 

địa chỉ mua thép vuông đặc giá rẻ tại tphcm

3. Thép vuông đặc là chi ? 

Thép vuông đặc là một sản phẩm có bề mặt trơn láng, mặt cắt ngang hình vuông đặc ruột. Được sản xuất bởi quá trình cán nóng liên tục bằng thép carbon chất lượng cao hoặc cán nguội (chuốt bóng từ kích thước lớn sang kích thước yêu cầu dưới nhiệt độ phòng). Sản phẩm được sử dụng thông dụng và rộng rãi trong nghành công nghiệp xây dựng và cơ khí chính xác. 

3.1 Thông số kỹ thuật cơ bản của thép vuông đặc

a

4. Địa chỉ công ty sản xuất thép vuông đặc nào uy tín giá rẻ nhất trên thị trường TpHcm/ Hà Nội ?

Công Ty Steelvina tự hào là đơn vị sản xuất sắt thép vuông đặc trực tiếp (không qua trung gian) cam kết giá cả phù hợp cho tất cả các dự án xây dựng và hệ thống đại lý nhà phân phối trên toàn quốc. Hổ trợ vận chuyển hàng hóa toàn quốc bao gồm 34 tỉnh thành mới cập nhật: An Giang ( An Giang + Kiên GIang), Cà Mau (Cà Mau + Bạc Liêu), Đồng Tháp ( Đồng Tháp + Tiền Giang), Vĩnh Long (Vĩnh Long + Bến Tre + Trà Vinh), Thành Phố Cần Thơ (Tp Cần Thơ + Sóc Trăng + Hậu Giang), Tây Ninh ( Tây Ninh + Long An), Đồng Nai ( Đồng Nai + Bình Phước), Thành Phố Hồ Chí Minh ( TPHCM, Bình Dương, Bà Rịa Vũng Tàu), Đắk Lắk ( Đắk Lắk + Phú Yên), Lâm Đồng ( Lâm Đồng + Bình Thuận + Đắk Nông), Khánh Hòa ( Khánh Hòa + Ninh Thuận), Gia Lai (Gia Lai + Bình Định), Quảng Ngãi ( Quảng Ngãi + Kon Tum), Thành Phố Đà Nẵng ( TP Đà Nẵng + Quảng Nam), Quảng Trị ( Quảng Bình + Quảng Trị), Ninh Bình ( Ninh Bình + Nam Định + Hà Nam), Thành Phố Hải Phòng (Tp Hải Phòng + Hải Dương), Hưng Yên ( Hưng Yên + Thái Bình), Bắc Ninh (Bắc Ninh + Bắc Giang), Phú Thọ (Phú Thọ + VĨnh Phúc + Hòa Bình), Thái Nguyên ( Thái Nguyên + Bắc Kạn), Lào Cai (Lào Cai + Yên Bái), Tuyên Quang (Tuyên Quang + Hà Giang)...

  • Hàng hóa mới 100% chưa qua sử dụng,
  • Hổ trợ gia công cắt, hàn, uốn, mạ kẽm, sơn theo yêu cầu bản vẽ.
  • Đầy đủ các chứng chỉ chất lượng và nguồn góc xuất xứ CO, CQ
  • Nhận đổi trả và hoàn tiền 100% nếu không đúng mác thép, tiêu chuẩn và kích thước
  • Hổ trợ tư vấn, báo giá nhiệt tình nhanh chóng
  • Đa dạng mẫu mã, bề mặt, chủng loại thép vuông đặc
  • Đầy đủ các giấy tờ, chứng chỉ hóa đơn giá trị gia tăng và hợp đồng

Mua thép vuông đặc ở đâu giá rẻ tại Sài Gòn

Mọi chi tiết tìm hiểu về sản phẩm thép vuông đặc bao gồm kích thước, barem trọng lượng hoặc tham khảo đơn giá mới nhất hôm nay mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ qua số máy hotline 24/7 của Steelvina: 0947.38.40.42 (Ms Trâm) để được hổ trợ tốt nhất. Cảm ơn quý khách hàng đã lựa cho chọn Steelvina để đồng hành trong mọi dự án công trình xây dựng và cơ khí chính xác.

 


Video

Cập nhật bảng giá sắt thép hôm nay

 

Giấy chứng nhận đăng ký doanh số : 6000.746.170 của sở kế hoặc và đầu tư Thành Phố Hồ Chí Minh 

Hotline0947 38 40 42

Hỗ trợ trực tuyến 24/7