Hotline0947 38 40 42

Emailsteelvinagroup@gmail.com

Hotline0947 38 40 42
Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
Tư vấn báo giá khách hàng
Ms.Diễm: Zalo 0383.048.156
Mr. Đức: Zalo 0947.38.40.42
Thép Vuông Đặc 25x25 Thép Vuông Đặc 25x25

Thép Vuông Đặc 25x25

Mã sản phẩm: TVD25
Lượt xem: 2073
Danh mục: Thép Vuông Đặc
Hotline   0947.38.40.42
Email   Steelvinagroup@gmail.com

 

 

Mô tả sản phẩm

Bảng giá thép vuông đặc 25x25 cập nhật theo chiều dài mới nhất năm 2026

STT
 
KHỐI LƯỢNG KHỐI LƯỢNG KHỐI LƯỢNG KHỐI LƯỢNG ĐƠN GIÁ (Vnđ/kg) ĐƠN GIÁ (Vnđ/cây)  
mm Kg/m Kg/3.5m Kg/6m   3.5m 3.5m 6m
1 Thép Vuông Đặc 6x6 0.28 0.99 1.70 17.766 5.021 17.572 30.124
2 Thép Vuông Đặc 8x8 0.50 1.76 3.01 17.766 8.926 31.240 53.554
3 Thép Vuông Đặc 10x10 0.79 2.77 4.74 17.766 14.035 49.123 84.211
4 Thép Vuông Đặc 11x11 0.95 3.32 5.70 17.766 16.875 59.063 101.250
5 Thép Vuông Đặc 12x12 1.13 3.96 6.78 17.766 20.076 70.265 120.453
6 Thép Vuông Đặc 13x13 1.33 4.66 7.98 17.766 23.629 82.701 141.773
7 Thép Vuông Đặc 14x14 1.54 5.39 9.24 17.766 27.360 95.759 164.158
8 Thép Vuông Đặc 15x15 1.77 6.20 10.62 17.766 31.446 110.060 188.675
9 Thép Vuông Đặc 16x16 2.01 7.04 12.06 17.766 35.710 124.984 214.258
10 Thép Vuông Đặc 17x17 2.27 7.95 13.62 17.766 40.329 141.151 241.973
11 Thép Vuông Đặc 18x18 2.54 8.89 15.24 17.766 45.126 157.954 270.754
12 Thép Vuông Đặc 19x19  2.84 9.94  17.04  17.766  50.455  176.594  302.733 
13   Thép Vuông Đặc 20x20  3.14 10.99  18.84  17.766  50.455  176.594  302.733 
14 Thép Vuông Đặc 21x21  3.46  12.12  20.77  17.766  61.503  215.261  369.019 
15  Thép Vuông Đặc 22x22  3.80   13.30 22.80 17.766  67.511  236.288  405.065 
16   Thép Vuông Đặc 23x23 4.15 14.53  24.92  17.766  73.776  258.216  442.656 
17  Thép Vuông Đặc 24x24  4.52  15.82  27.12  17.766  80.302  281.058  481.814 
18  Thép Vuông Đặc 25x25   5.31 18.59  31.86  17.766  94.337  330.181  566.025 
19  Thép Vuông Đặc 26x26  5.31  18.57  31.84  17.766  94.277  329.970  565.662 
20  Thép Vuông Đặc 27x27  5.72  20.03  34.34  17.766  101.669  355.840  610.012 
21  Thép Vuông Đặc 28x28  6.15  21.53  36.90  17.766  109.261 382.413 655.565 
22  Thép Vuông Đặc 29x29  6.60  23.11  39.61  17.766  117.288  410.510  703.731 
23  Thép Vuông Đặc 30x30  7.07  24.75  42.42  17.766  125.606  439.620  753.634 
24  Thép Vuông Đặc 31x31  7.54 26.40  45.26  17.766  134.024  469.084   04.144
 25 Thép Vuông Đặc 32x32 8.04  28.14  48.24  17.766  142.839  499.935  857.032 
26  Thép Vuông Đặc 33x33  8.55  29.92  51.29  17.766  151.875  531.564  911.252 
27  Thép Vuông Đặc 34x34  9.07  31.76  54.44  17.766  161.209  564.230  967.252 
28  Thép Vuông Đặc 35x35  9.62  33.67  57.72  17.766  170.909  598.181  1.025.454 
29  Thép Vuông Đặc 36x36  10.17  35.60  61.02  17.766  180.680  632.381  1.084.081 
30  Thép Vuông Đặc 37x37  10.75  37.61  64.48  17.766  190.925  668.237  1.145.550 
31  Thép Vuông Đặc 38x38   11.34 39.69  68.04  17.766  201.466  705.133  1.208.799 
32  Thép Vuông Đặc 39x39  11.94  41.79  71.64  17.766  212.123  742.432  1.272.740 
33  Thép Vuông Đặc 40x40  12.56 43.96  75.36  17.766  223.141 780.993  1.338.846 
34  Thép Vuông Đặc 41x41   13.20 46.19 79.18  17.766  234.437  820.531  1.406.625 
35  Thép Vuông Đặc 42x42  13.85  48.47  83.08  17.766  246.013  861.045  1.476.077 
36  Thép Vuông Đặc 43x43   14.51 50.80  87.09  17.766  257.867  902.535  1.547.204 
37  Thép Vuông Đặc 44x44   15.20 53.19  91.19  17.766 282.479  988.678  1.694.876 
38  Thép Vuông Đặc 45x45  15.90  55.65  95.40  17.766  282.479  988.678  1.694.876 
39  Thép Vuông Đặc 46x46  16.61  58.14  99.66  17.766  295.104  1.032.864  1.770.624 
40  Thép Vuông Đặc 47x47  17.34  60.69  104.04  17.766  308.074  1.078.259  1.848.444 
41  Thép Vuông Đặc 48x48  18.09  63.32  108.54  17.766  321.387  1.124.854  1.928.322 
42  Thép Vuông Đặc 49x49  18.85  65.97  113.09  17.766  334.851  1.171.978  2.009.105 
43  Thép Vuông Đặc 50x50  19.63  68.71  117.78  17.766  348.747  1.220.613   2.092.479
44  Thép Vuông Đặc 55x55  23.75  83.13  142.50  17.766  421.943  1.476.799  2.531.655 
45  Thép Vuông Đặc 60x60  28.26  98.91  169.56  17.766  502.067  1.757.235  3.012.403 
46  Thép Vuông Đặc 65x65  33.17  116.10 199.02  17.766  589.298  2.062.544  3.535.789 
47  Thép Vuông Đặc 70x70  38.47  134.65  230.82  17.766  683.458  2.392.103  4.100.748 
48  Thép Vuông Đặc75x75  44.16  154.56  264.96  17.766  784.547  2.75.913  4.707.279 
 49 Thép Vuông Đặc 80x80  50.24  175.84  301.44  17.766  892.564  3.123.973 5.355.383 
50  Thép Vuông Đặc 85x85  56.72  198.52  340.32  17.766  1.007.688  3.526.906  6.046.125 
51  Thép Vuông Đặc 90x90  63.59  222.57  381.54  17.766  1.129.740  3.954.090  6.778.440 
52  Thép Vuông Đặc 95x95  70.85  247.98  425.10  17.766  1.258.721  4.405.524  7.552.327 
53  Thép Vuông Đặc 100x100  78.50  274.75  471.00  17.766  1.394.631  4.881.209  8.367.786 
54  Thép Vuông Đặc 110x110  94.99  332.47  569.94  17.766  1.687.592  5.906.573  10.125.554 
55  Thép Vuông Đặc 120x120  113.04  395.64  678.24  17.766  3.008.269  7.028.940  12.049.091 
56  Thép Vuông Đặc 130x130  132.67  464.35  796.02  17.766  2.357.015  8.249.553  14.142.091 
57  Thép Vuông Đặc 140x140  153.86  538.51  923.16  17.766  2.733.477  9.567.169  16.400.861 
 58 Thép Vuông Đặc 150x150   176.63 618.21 1059.78  17.766  3.138.009  10.983.030  18.828.051 
59  Thép Vuông Đặc 160x160  200.96  703.36  1205.76  17.766  3.570.255  12.495.894  21.421.532 
60  Thép Vuông Đặc 170x170  226.87  794.05  1361.22  17.766  4.030.572  14.107.003  24.183.435 
61  Thép Vuông Đặc 180x180  254.34  890.19  1526.04  17.766  4.518.604  15.815.116  27.111.627 
62 Thép Vuông Đặc 190x190 283.39 991.87 1700.34 17.766 5.034.707 17.621.474 30.208.240
63 Thép Vuông Đặc 200x200 314.00 1099.00 1884.00 17.766 5.578.524 19.524.834 33.471.144

 

Sản phẩm cùng loại

Bình luận:

Video

Cập nhật bảng giá sắt thép hôm nay

 

Giấy chứng nhận đăng ký doanh số : 6000.746.170 của sở kế hoặc và đầu tư Thành Phố Hồ Chí Minh 

Hotline0947 38 40 42

Hỗ trợ trực tuyến 24/7