1. Bảng Gía Bản Mã chân cột và đầu cọc mới nhất 2026
Giá bản mã chân cột (bản mã vuông) có giá dao động từ 16.500 vnd/kg cho đến 17.500 vnd/kg tương đương với 349 vnd/tấm cho đến 5.114.942 triệu đồng mỗi tấm. Áp dụng cho các loại mác thép cơ bản SPHC, SS400 và độ dày từ 1mm cho đến 15mm, hàng mới 100% chưa qua sử dụng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng và nguồn góc xuất xứ CO, CQ.
Giá bản mã đầu cọc (bản mã tròn) có giá dao động từ 20.000 đ/kg cho đến 21.000 đ/kg tương đương với 713 đ/tấm cho đến 534.750 đ/tấm. Áp dụng cho các đường kính tròn phi 50 cho đến phi 500 (mm), độ dày từ 2mm cho đến 15mm, hàng mới 100% chưa qua sử dụng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng và nguồn góc xuất xứ CO, CQ.
1.0 Bảng giá bản mã vuông từ 50x50 cho đến 350x350
Độ Dày
Bảng Gía Bản Mã Vuông (Chân Cột) Tại Xưởng Steelvina (Vnđ/tấm)
mm
50x50
100x100
150x150
200x200
250x250
300x300
350x350
1
349
1.397
3.144
5.589
8.733
12.576
17.117
1.5
524
2.096
4.716
8.384
13.100
18.864
25.675
2
699
2.795
6.288
11.178
17.466
25.151
34.234
3
1.048
4.192
9.432
16.768
26.199
37.727
51.351
4
1.397
5.589
12.576
22.357
34.933
50.303
68.468
5
1.747
6.987
15.720
27.946
43.666
62.879
85.585
6
2.096
8.384
18.864
33.535
52.399
75.454
102.702
7
2.795
11.178
25.151
44.714
69.865
100.606
136.935
8
3.493
13.973
31.439
55.892
87.331
125.757
171.269
9
4.192
16.768
37.727
67.070
104.798
150.908
205. 403
10
5.240
20.960
47.159
83.838
130.997
188.636
256.754
11
5.589
22.357
50.303
89.427
139.730
201.211
273.871
12
6.288
25.151
56.591
100.606
157.196
226.363
308.105
13
6.987
27.946
62.879
111.784
174.663
251.514
342.339
14
8.733
34.933
78.598
139.730
218.328
314.393
427.923
15
10.480
41.919
94.318
167.676
261.994
377.271
513.508
1.1 Bảng giá bản mã vuông từ 400x400 cho đến 700x700
Độ Dày
Bảng Tra Trọng Lượng Bản Mã Thép Vuông (Kg/tấm)
mm
400x400
450x450
500x500
550x550
600x600
650x650
700x700
1
22.482
28.454
35.129
42.506
50.585
59.368
68.852
1.5
33.724
42.681
52.693
63.759
75.878
89.051
103.279
2
44.965
56.909
70.258
85.012
101.171
118.735
137.705
3
67.447
85.363
105.386
127.517
151.756
178.103
206.557
4
89.930
113.817
140.515
170.023
202.342
237.470
275.409
5
112.412
142.271
175.644
212.529
252.927
296.838
344.262
6
134.894
170.726
210.773
255.035
303.512
356.206
413.114
7
179.859
227.634
281.030
340.046
404.683
474.941
550.819
8
224.824
284.543
351.288
425.058
505.854
593.676
688.524
9
269.789
341.451
421.545
510.069
607.025
712.411
826.228
10
337.236
426.814
526.931
637.587
758.781
890.514
1.032.785
11
359.718
455.269
562.060
680.093
809.366
949.881
1.101.638
12
404.683
512.177
632.318
765.104
910.537
1.068.617
1.239.342
13
449.648
569.086
702.575
850.116
1.011.708
1.187.352
1.377.047
14
562.060
711.357
878.219
1.062.645
1.264.635
1.484.190
1.721.309
15
674.472
853.629
1.053.863
2.275.174
1.517.562
1.781.028
2.065.571
1.2 Bảng giá bản mã vuông từ 750x750 cho đến 1100x1100
Độ Dày
Bảng Tra Trọng Lượng Bản Mã Thép Vuông(Kg/tấm)
mm
750x750
800x800
850x850
900x900
950x950
1000x1000
1100x1100
1
79.260
90.181
101.806
114.135
127.169
140.908
170.498
1.5
118.891
135.271
152.709
171.203
190.754
211.361
255.747
2
158.521
180.362
203.611
228.270
254.338
281.815
340.996
3
237.781
270.542
305.417
342.405
381.507
422.723
511.494
4
317.042
360.723
407.223
456.540
508.676
563.630
681.992
5
396.302
450.904
509.028
570.675
635.845
704.538
852.490
6
475.563
541.085
610.834
684.810
763.014
845.445
1.022.988
7
634.084
721.446
814.445
913.081
1.017.352
1.127.260
1.363.985
8
792.605
901.808
1.018.057
1.141.351
1.271.690
1.409.075
1.704.981
9
951.126
1.082.170
1.221.668
1.369.621
1.526.028
1.690.890
2.045.977
10
1.188.907
1.352.712
1.527.085
1.712.026
1.907.535
2.113.613
2.557.471
11
1.268.168
1.442.893
1.628.891
1.826.161
2.034.704
2.254.520
2.727.969
12
1.426.688
1.623.254
1.832.502
2.054.431
2.289.042
2.536.335
3.068.95
13
1.585.209
1.803.616
2.036.113
2.282.702
2.543.380
2.818.150
3.409.962
14
1.981.512
2.254.520
2.545.142
2.853.377
3.179.225
3.522.688
4.262.452
15
2.277.814
2.705.424
3.054.170
3.424.052
3.815.071
4.227.225
5.114.942
1.3 Bảng giá bản mã tròn các loại mới nhất 2026
mm
2mm
3mm
4mm
5mm
6mm
8mm
10mm
12mm
15mm
D50
713
1.070
1.426
1.783
2.139
2.852
3.565
4.278
5.348
D60
1.027
1.540
2.053
2.567
3.080
4.107
5.134
6.160
7.700
D70
1.397
2.096
2.795
3.494
4.192
5.590
6.987
8.385
10.481
D80
1.825
2.738
3.651
4.563
5.476
7.301
9.126
10.952
13.690
D90
2.310
3.465
4.620
5.775
6.930
9.240
11.551
13.861
17.326
D100
2.852
4.278
5.704
7.130
8.556
11.408
14.260
17.112
21.390
D110
3.451
5.176
6.902
8.627
10.353
13.804
17.255
20.706
25.882
D120
4.107
6.160
8.214
10.267
12.321
16.428
20.534
24.641
30.802
D130
4.820
7.230
9.640
12.050
14.460
19.280
24.099
28.919
36.149
D140
5.590
8.385
11.180
13.975
16.770
22.360
27.950
33.540
41.924
D150
6.417
9.626
12.834
16.043
19.251
25.668
32.085
38.502
48.128
D160
7.301
10.952
14.602
18.253
21.903
29.204
36.506
43.807
54.758
D170
8.242
12.363
16.486
20.606
24.727
32.969
41.211
49.454
61.817
D180
9.240
13.861
18.481
23.101
27.721
36.962
46.202
55.443
69.304
D190
10.296
15.444
20.591
25.739
30.887
41.183
51.479
61.774
77.218
D200
11.408
17.711
22.816
28.520
34.224
45.632
57.040
68.448
85.560
D210
12.577
18.866
25.155
31.443
37.732
50.309
62.887
75.464
94.330
D220
13.804
20.706
27.607
34.509
41.411
55.215
69.018
82.822
103.528
D230
15.087
22.631
30.174
37.718
45.261
60.348
75.435
90.522
113.153
D240
16.428
24.641
32.855
41.069
49.283
65.710
82.138
98.565
123.206
D250
17.825
26.738
35.650
44.563
53.475
71.300
89.125
106.950
133.688
D260
19.280
28.919
38.559
48.199
57.839
77.118
96.398
115.677
144.596
D270
20.791
31.187
41.582
51.978
62.373
83.164
103.955
124.746
155.933
D280
22.360
33.540
44.719
55.899
67.079
89.439
111.798
134.158
167.698
D290
23.985
35.978
47.971
59.963
71.956
95.941
119.927
143.912
179.890
D300
25.668
38.502
51.336
64.170
77.004
102.672
128.340
154.008
192.510
D310
27.408
41.112
54.815
68.519
82.223
109.631
137.039
164.446
205.558
D320
29.204
43.807
58.409
73.011
87.613
116.818
146.022
175.227
219.034
D330
31.058
46.587
62.117
77.646
93.175
124.233
155.291
186.350
232.97
D340
32.969
49.454
65.938
82.423
98.907
131.876
164.846
197.815
247.268
D350
34.937
52.406
69.874
87.343
104.811
139.748
174.685
209.622
262.028
D360
36.962
55.443
73.924
92.405
110.886
147.848
184.810
221.772
277.214
D370
39.044
58.566
78.088
97.610
117.132
156.176
195.219
234.263
292.829
D380
41.183
61.774
82.366
102.957
123.549
164.732
205.914
247.097
308.872
D390
43.379
65.068
86.758
108.447
130.137
173.516
216.895
260.274
325.342
D400
45.632
68.448
91.264
114.080
136.896
182.528
228.160
273.792
342.240
D410
47.942
71.913
95.884
119.855
143.826
191.768
239..7111
287.653
359.566
D420
50.309
75.464
100.619
125.773
150.928
201.237
251.546
301.856
377.320
D430
52.733
79.100
105.467
131.834
158.200
210.934
263.667
316.401
395.501
D440
55.215
82.822
110.429
138.037
165.466
220.859
276.074
331.288
414.110
D450
57.753
86.630
115.506
144.383
173.259
231.012
288.765
346.518
433.148
D460
60.348
90.522
120.697
150.871
181.045
241.393
301.742
362.090
452.612
D470
63.001
94.501
126.001
157.502
189.002
252.003
315.003
378.004
472.505
D480
65.710
98.565
131.420
164.275
197.130
262.840
328.550
394.260
492.826
D490
68.477
102.715
136.953
171.191
205.430
273.906
342.383
410.859
513.574
D500
71.300
106.950
142.600
178.250
213.250
213.900
285.200
356.500
534.750
- Giá đã bao gồm vat 10%
- Chưa bao gồm phí vận chuyển và gia công mạ kẽm, đột lỗ theo yêu cầu bản vẽ.