Hotline0947 38 40 42

Emailsteelvinagroup@gmail.com

Hotline0947 38 40 42
Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
Tư vấn báo giá khách hàng
Ms.Diễm: Zalo 0383.048.156
Mr. Đức: Zalo 0947.38.40.42

Đây là danh mục tin tức liên quan đến bảng giá cập nhật theo từng thời điểm mỗi ngày, mỗi ngày sẽ có các bài viết cập nhật cho khách hàng liên tục liên quan đến tất cả các kích thước, mác thép ray từ nhỏ đến lớn bao gồm: Thép ray p11, P12, P15, P18, P24, P30, P38, P43, P50, P60, QU70, QU80, QU100, QU120, A75 A100. Steelvina tự hào là đơn vị chuyên nhập khẩu trực tiếp sản phẩm liên quan đến thép ray đường tàu, ray cầu trục giá rẻ, cạnh tranh nhất thị trường hiện nay.

tổng kho thép ray lớn nhất tại Việt Nam

1. BẢNG GIÁ THÉP RAY ĐỦ THEO TỪNG MÁC THÉP MỚI NHẤT NĂM 2026

 Giá thép ray đủ mác thép Q235B có giá dao động từ 17.450 đ/kg cho đến 17.689 đ/kg tương đương với 17.450.000 đ/tấn - 17.689.000 đ/tấn. Đơn giá cây dao động từ 947.160 đ/cây cho đến 15.869.000 đ/cây. Hàng mới 100% nhập khẩu trực tiếp từ nhà máy China.

BẢNG GIÁ THÉP RAY ĐỦ MÁC THÉP Q235B MỚI NHẤT TẠI STEELVINA 
STT TÊN GỌI CHIỀU DÀI TRỌNG LƯỢNG ĐƠN GIÁ
P, Qu, A Mét Kg/m Kg/Cây Vnđ/Kg Vnđ/Cây
1 P9 6 9 54 17.450 947.160
2 P11 6 11 66 17.450 1.157.640
3 P12 6 12 72 17.450 1.262.880
4 P15 8 15 120 17.450 2.104.800
5 P18 8 18 144 17.450 2.525.760
6 P22 8 22 176 17.450 3.087.040
7 P24 8 24 192 17.450 3.367.680
8 P30 8 30 240 17.450 4.209.600
9 P38 12.5 38 475 17.450 8.331.500
10 P43 12.5 43 537.5 17.450 9.427.750
11 P50 12 50 600 17.450 10.524.000
12 P60 12 60 720 17.450 12.628.800
13 Qu70 12 52.8 633.6 17.650 11.183.040
14 Qu80 12 63.69 764.28 17.650 13.489.542
15 Qu100 12 88.96 1067.52 17.650 18.841.728
16 Qu120 12 118.1 1417.2 17.650 25.013.580
17  A75  12  56.2  674.4  17.650  11.903.160 
18  A100  12  74.3 891.6  17.650  15.76.740 

 1.1 Bảng giá thép ray đủ mác thép 55Q

BẢNG GIÁ THÉP RAY ĐỦ MÁC THÉP 55Q MỚI NHẤT TẠI STEELVINA
STT TÊN GỌI CHIỀU DÀI TRỌNG LƯỢNG ĐƠN GIÁ
P, Qu, A Mét Kg/m Kg/cây Vnđ/kg Vnđ/Cây
1 P9 6 9 54 17.689 955.206
2 P11 6 11 66 17.689 1.167.474
3 P12 6 12 72 17.689 1.273.608
4 P15 8 15 120 17.689 2.122.680
5 P18 8 18 144 17.689 2.547.216
6 P22 8 22 176 17.689 3.113.264
7 P24 8 24 192 17.689 3.396.288
8 P30 8 30 240 17.689 4.245.360
9 P38 12.5  38 475  17.689  8.402.275 
10  P43  12.5  43  537.5  17.689  9.507.838 
11  P50  12.  50  600  17.689  10.613.400 
12  P60  12  60  720  17.689  12.736.080 
13  Qu70  12  52.8 633.6  17.799 11.277.446 
14  Qu80  12  63.69  764.28  17.799  13.603.420
15  Qu100  12  88.96  1067.52  17.799  19.000.788 
16  Qu120  12  118.1  1417.2  17.799  25.224.743 
17  A75  12  56.2  674.4  17.799  12.003.646 
18 A100 12 74.3 891.6 17.799 15.869.588

 1.2 Bảng giá thép ray đủ mác thép U50Mn

BẢNG GIÁ THÉP RAY ĐỦ MÁC THÉP U50Mn MỚI NHẤT TẠI STEELVINA 
STT TÊN GỌI CHIỀU DÀI TRỌNG LƯỢNG ĐƠN GIÁ
P, Qu, A Mét Kg/m Kg/Cây Vnđ/Kg Vnđ/Cây
1 P9 6 9 54 17.825 962.550
2 P11 6 11 66 17.825 1.176.450
3 P12 6 12 72 17.825 1.283.400
4 P15 8 15 120 17.825 2.139.000
5 P18 8 18 144 17.825 2.566.000
6 P22 8 22 176 17.825 3.137.200
7 P24 8 24 192 17.825 3.422.400
8 P30 8 30 240 17.825 4.278.000
9 P38 12.5 38 475 17.825 8.466.875
10 P43 12.5 43 537.5 17.825 9.580.9388
11 P50 12 50 600 17.825 10.695.000
12 P60 12 60 720 17.825 12.834.000
13 QU70 12 52.8 633.6 17.935 11.363.616
14 Qu80 12 63.69 764.28 17.935 13.707.362
15 Qu100 12 88.96 1067.52 17.935 19.145.971
16 Qu120 12 118.1 1417.2 17.935 25.417.482
17 A75 12 56.2 674.4 17.935 12.095.364
18 A100 12 74.3 891.6 17.935 15.990.846

 1.3 Bảng giá thép ray đủ mác thép U71Mn

BẢNG GIÁ THÉP RAY ĐỦ MÁC THÉP U71Mn MỚI NHẤT TẠI STEELVINA
STT TÊN GỌI CHIỀU DÀI TRỌNG LƯỢNG ĐƠN GIÁ 
P, Qu, A Mét Kg/m Kg/Cây Vnđ/Kg Vnđ/Cây
1 P9 6 9 54 18.035 973.890
2 P11 6 11 66 18.035 1.190.310
3  P12 12  72  18.035  1.298.250 
P15  15  120  18.035  2.164.200 
P18  18 144  18.035  2.597.040 
P22   22 176  18.035  3.174.160 
P24  24  192  18.035  3.462.720 
P30  30  240  18.035  4.328.400 
P38  12.5  38  475  18.035  8.566.625 
10  P43  12.5  43  537.5  18.035  9.693.813 
11  P50  12  50  600  18.035  10.821.000 
12  P60  12  60  720  18.035  12.985.200 
13  Qu70  12  52.8  633.6  18.145  11.496.672 
14  Qu80  12  63.69  764.28  18.145  13.867.861 
15  Qu100  12  88.96   1067.52  18.145 19.370.150 
16  Qu120  12  118.1  1417.2  18.145  25.715.094 
17  A75  12  56.2  674.4  18.145  12.236.988 
18  A100  12  74.3  891.6  18.145  16.178.082 

 2. Bảng giá thép ray thiếu theo từng mác thép mới nhất 2026

Giá thép ray thiếu có giá dao động từ 873.312 vnd/thanh cho đến 15.058.000 đ/thanh. Áp dụng cho các sản phẩm thép ray mới 100% chưa qua sử dụng được nhập khẩu trực tiếp từ Trung Quốc.

Địa chỉ bán thép ray giá rẻ tại tphcm

2.1 Bảng giá thép ray thiếu mác thép Q235B

BẢNG GIÁ THÉP RAY THIẾU MÁC THÉP Q235B MỚI NHẤT TẠI STEELVINA 
STT TÊN GỌI CHIỀU DÀI TRỌNG LƯỢNG ĐƠN GIÁ 
P, Qu, A Mét Kg/m Kg/Cây Vnđ/Kg Vnđ/Cây
1 P9 6 8.8 52.8 16.540 873.312
2 P11 6 10.8 64.8 16.540 1.071.792
3 P12 6 11.8 70.8 16.540 1.171.032
4 P15 8 14.8  118.4  16.540 1.958.336 
P18  17.8  142.4  16.540  2.355.296 
P22  21.8  174.4  16.540  2.884.576 
P24  23.8  190.4  16.540  3.149.216 
P30  29.8   238.4  16.540 3.943.136 
P38  12.5  37.8  472.5  16.540  7.815.150 
10  P43  12.5  42.8  535  16.540  8.848.900 
11  P50  12  49.8  597.6  16.540  9.884.304 
12  P60  12  59.8  717.6  16.540  11.869.104 
13  Qu70  12  52.6  631.2  16.650  10.509.480 
14  Qu80  12  63.49  761.88  16.550  12.685.302 
15  Qu100  12  88.76  1065.12  16.650  17.734.248 
16  Qu120  12  117.9  1414.8  16.650  23.556.420 
17  A75  12  56  672  16.650  11.188.800 
 18 A100 12  74.1  889.2  16.650  14.805.180 

 2.2 Bảng giá thép ray thiếu mác thép 55Q

BẢNG GIÁ THÉP RAY THIẾU MÁC THÉP 55Q MỚI NHẤT TẠI STEELVINA 
STT TÊN GỌI CHIỀU DÀI

TRỌNG LƯỢNG

ĐƠN GIÁ
P, Qu, A Mét Kg/m Kg/Cây Vnđ/Kg Vnđ/Cây
1 P9 6 8.8 52.8 16.689 881.179
2 P11 6 10.8 64.8 16.689 1.081.447
3 P12 6 11.8 70.8 16.689 1.81.581
4 P15 8 14.8 118.4 16.689 1.975.978
5 P18 8 17.8 142.4 16.689 2.376.514
6 P22 8 21.8 174.4 16.689 2.910.562
7 P24 8 23.8 190.4 16.689 3.177.586
8 P30 8 29.8 238.4 16.689 3.978.658
9 P38 12.5 37.8 472.5 16.689 7.885.553
10 P43 12.5 42.8 535 16.689 8.928.615
11 P50 12 49.8 597.6 16.689 9.973.346
12 P60 12 59.8 717.6 16.689 11.976.026
13 Qu70 12 52.6 631.2 16.799 10.603.529
14 Qu80 12 63.49 761.88 16.799 12.798.822
15 Qu100 12 8.76 1065.12 16.799 17.892.951
16 Qu120 12 117.9 1414.8 16.799 23.767.225
17 A75 12 56 672 16.799 11.288.928
18 A100 12 74.1 889.2 16.799 14.937.671

 2.3 Bảng giá thép ray thiếu mác thép 50Mn

BẢNG GIÁ THÉP RAY THIẾU MÁC THÉP 50Mn MỚI NHẤT TẠI STEELVINA  
STT TÊN GỌI CHIỀU DÀI TRỌNG LƯỢNG ĐƠN GIÁ
P, Qu, A Mét Kg/m Kg/Cây Vnđ/Kg Vnđ/Cây
1 P9 6 8.8 52.8 16.825 88.360
2 P11 6 10.8 64.8 16.825 1.090.260
3 P12 6 11.8 70.8 16.825 1.191.210
4 P15 8 14.8 118.4 16.825 1.992.080
5 P18 8 17.8 142.4 16.825 2.395.880
6 P22 8 21.8 174.4 16.825 2.934.280
7 P24 8 23.8 190.4  16.825 3.203.480 
P30  12.5  29.8 238.4  16.825  4.011.080
P38  12.5  37. 8 472.5  16.825  7.949.813 
10  P43  12.5  42.8  535  16.825  9.001.375 
11  P50  12  49.8  597.6  16.825  10.054.620 
12  P60  12  59.8  717.6  16.825  12.073.620 
13  Qu70  12  52.6  631.2  16.825  10.689.372
14  Qu80  12  63.49  761.88  16.935   12.902.438
15  Qu100  12  88.76  1065.12  16.935  18.037.807 
16  Qu120  12  117.9  1414.8  16.935  23.959.638 
17  A75  12  56  672  16.935  11.380.320 
18  A100  12  74.1  889.2  16.935  15.058.602 

 2.4 Bảng giá thép ray thiếu mác thép U71Mn

BẢNG GIÁ THÉP RAY THIẾU MÁC THÉP U71Mn MỚI NHẤT TẠI STEELVINA 
STT TÊN GỌI CHIỀU DÀI TRỌNG LƯỢNG ĐƠN GIÁ 
  P, Qu, A Mét Kg/m Kg/Cây Vnđ/Kg Vnđ/Cây
1 P9 6 8.8 52.8 17.035 899.448
2 P11 6 10.8 64.8 18.035 1.168.668
3 P12 6 11.8 70.8 18.035 1.276.878
4 P15 8 14.8 118.4 18.035 2.135.344
5 P18 8 17.8 142.4 18.035 2.568.184
6 P22 8 21.8 174.4 18.035 3.145.034
7 P24 8 23.8 190.4 18.035 3.433.864
8 P30 8 29.8 238.4 18.035 4.299.544
9 P38 12.5 37.8 472.5 18.035 8.521.538
10 P43 12.5 42.8 535 18.035 9.648.725
11 P50 12 49.8 597.6 18.035 10.777.716
12 P60 12 59.8 717.6 18.035 12.941.916
13 Qu70 12 52.6 631.2 17.145 10.821.924
14 Qu80 12 63.49 761.88 17.145 13.062.433
15 Qu100 12 88.76 1065.12 17.145 18.261.482
16 Qu120 12 117.9 1414.8 17.145 24.256.746
17 A75 12 56 672 17.145 11.521.440
18 A100 12 74.1 889.2 17.145 15.245.334

- Giá đã bao gồm vat, chưa bao gồm vận chuyển

- Hổ trợ vận chuyển hàng hóa tận nơi dự án tại nội thành Thành Phố Hồ Chí Minh

- Đầy đủ các chứng chỉ chất lượng và nguồn góc xuất xứ CO, CQ

- Cam kết hàng mới 100% chưa qua sử dụng

nhà cung cấp thép ray tàu lửa


Video

Cập nhật bảng giá sắt thép hôm nay

 

Giấy chứng nhận đăng ký doanh số : 6000.746.170 của sở kế hoặc và đầu tư Thành Phố Hồ Chí Minh 

Hotline0947 38 40 42

Hỗ trợ trực tuyến 24/7