Hotline0947 38 40 42

Emailsteelvinagroup@gmail.com

Hotline0947 38 40 42
Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
Tư vấn báo giá khách hàng
Ms.Diễm: Zalo 0383.048.156
Mr. Đức: Zalo 0947.38.40.42

Đây là danh mục tin tức bài viết cập nhật bảng giá thép tấm mỗi ngày trên website công ty Steelvina chúng tôi tự hào là đơn vị chuyên nhập khẩu và cung cấp thép tấm các loại đa dạng quy cách, kích thước, mác thép và tiêu chuẩn sản xuất theo từng quốc gia trong nước và ngoài nước. Giá áp dụng cho sản phẩm từ 1mm 2mm 3mm 4mm 5mm 6mm 8mm 10mm 12mm 14mm 15mm 16mm....300mm. Mọi chi tiết xịn vui lòng liên hệ qua số máy hotline 24/7 của Steelvina để được tư vấn báo giá chính xác ngay hôm nay.

công ty cung cấp thép tấm giá rẻ

1. Bảng giá thép tấm SS400/ A36/ Q235B

STT Khổ Độ dày Trọng lượng Đơn giá
No Thép tấm mm kg/tấm vnđ/kg vnđ/ tấm
1 1500x6000 3 211.95 16.440 3.484.458
2 1500x6000 4 282.60 16.440 4.645.944
3 1500x6000 5 353.25 16.440 5.807.430
4 1500x6000 6 423.90 16.440 6.968.916
5 1500x6000 8 565.20 16.440 9.291.888
6 1500x6000 10 706.50 16.440 11.614.860
7 1500x6000 12 847.80 16.440 13.937.832
8 1500x6000 14 989.10 16.440 16.260.804
9 1500x6000 15 1.059.75 16.440 17.422.290
10 1500x6000 16 1.130.40 16.440 18.583.776
11 1500x6000 18 1.271.70 16.440 20.906.748
12 1500x6000 20 1.413.00 16.440 23.229.720
13 1500x6000 22 1.554.30 16.440 25.552.692
14 1500x6000 25 1.766.25 16.440 29.037.150
15 1500x6000 30 2.119.50 16.440 34.844.580
16 1500x6000 35 2.472.75 16.440 40.652.010
17 1500x6000 40 2.826.00 16.440 46.459.440
18 1500x6000 45 3.179.25 16.440 52.266.870
19 1500x6000 50 3.532.50 16.440 58.074.300
20 1500x6000 55 3.885.75 16.440 63.881.730
21 1500x6000 60 4.239.00 16.440 69.689.160
22 1500x6000 65 4.592.25 16.440 75.496.590
23 1500x6000 70 4.945.50 16.440 81.304.020
24 1500x6000 75 5.298.75 16.440 87.111.450
25 1500x6000 80 5.652.00 16.440 92.918.880
26 1500x6000 85 6.005.25 16.440 98.726.310
27 1500x6000 90 6.358.50 16.440 104.533.740
28 1500x6000 95 6.811.75 16.440 110.341.170
29 1500x6000 100 7.065.00 16.440 116.148.600

giá thép tấm mới nhất ngày hôm nay

2. Bảng giá thép tấm gân chống trượt

STT Khổ Độ dày Trọng lượng Đơn giá
No Thép tấm mm kg/tấm vnđ/kg vnđ/tấm
1 1500x6000 3 238.95 16.590 3.964.181
2 1500x6000 4 309.60 16.590 5.136.264
3 1500x6000 5 380.25 16.590 6.308.348
4 1500x6000 6 450.90 16.590 7.480.431
5 1500x6000 8 592.20 16.590 9.824.598
6 1500x6000 10 733.50 16.590 12.168.765

mua thép tấm ở đâu giá rẻ nhất hiện nay

3. Bảng giá thép tấm SPHC

STT Khổ Độ dày Trọng lượng Đơn giá
1 1200x2500 0.5 11.78 21.400 251.985
2 1200x2500 0.6 14.13 21.400 302.382
3 1200x2500 0.7 16.49 21.400 352.779
4 1200x2500 0.8 18.84 21.400 403.176
5 1200x2500 0.9 21.20 21.400 453.573
6 1200x2500 1 23.55 21.400 503.970
7 1200x2500 1.2 28.26 21.400 604.764
8 1200x2500 1.3 30.62 21.400 655.161
9 1200x2500 1.4 32.97 21.400 705.558
10 1200x2500 1.5 35.33 21.400 755.955
11 1200x2500 1.6 37.68 21.400 806.352
12 1200x2500 1.7 40.04 21.400 856.749
13 1200x2500 1.8 42.39 21.400 907.146
14 1200x2500 1.9 44.75 21.400 957.543
15 1200x2500 2 47.10 21.400 1.007.940

nhà máy gia công thép tấm các loại steelvina

4. Bảng giá thép tấm cán nguội

STT Khổ Độ dày Trọng lượng Đơn giá
No Thép tấm mm kg/tấm vnđ/kg vnđ/tấm
1 1200x2500 0.5 11.78 21.400 251.985
2 1200x2500 0.6 14.13 21.400 302.382
3 1200x2500 0.7 16.49 21.400 352.779
4 1200x2500 0.8 18.84 21.400 403.176
5 1200x2500 0.9 21.20 21.400 453.573
6 1200x2500 1 23.55 21.400 503.970
7 1200x2500 1.2 28.26 21.400 604.764
8 1200x2500 1.3 30.62 21.400 655.161
9 1200x2500 1.4 32.97 21.400 705.558
10 1200x2500 1.5 35.33 21.400 755.955
11 1200x2500 1.6 37.68 21.400 806.352
12 1200x2500 1.7 40.04 21.400 856.749
13 1200x2500 1.8 42.39 21.400 907.146
14 1200x2500 1.9 44.75 21.400 957.543
15 1200x2500 2 47.10 21.400 1.007.940
16 1200x2500 2.2 51.81 21.400 1.108.734
17 1200x2500 2.3 54.17 21.400 1.159.131
18 1200x2500 2.4 56.52 21.400 1.209.528
19 1200x2500 2.5 58.88 21.400 1.259.925

cung cấp thép tấm giá rẻ tại nhà máy steelvina

 5. Bảng giá thép tấm mạ kẽm điện phân

STT Khổ Độ dày Trọng lượng Đơn giá
No Thép tấm mm kg/tấm vnđ//kg vnđ/tấm
1 1500x6000 3 211.95 21.450 4.546.328
2 1500x6000 4 282.60 21.450 6.061.770
3 1500x6000 5 353.25 21.450 7.577.213
4 1500x6000 6 423.90 21.450 9.092.655
5 1500x6000 8 565.20 21.450 12.123.540
6 1500x6000 10 706.50 21.450 15.154.425
7 1500x6000 12 847.80 21.450 18.185.310
8 1500x6000 14 989.10 21.450 21.216.195
9 1500x6000 15 1.059.75 21.450 22.731.638
10 1500x6000 16 1.130.40 21.450 24.247.080
11 1500x6000 18 1.271.70 21.450 27.277.965
12 1500x6000 20 1.413.00 21.450 30.308.850
13 1500x6000 22 1.554.30 21.450 33.339.735
14 1500x6000 25 1.766.25 21.450 37.886.063
15 1500x6000 30 2.119.50 21.450 45.463.275
16 1500x6000 35 2.472.75 21.450 53.040.488
17 1500x6000 40 2.826.00 21.450 60.617.700
18 1500x6000 45 3.179.25 21.450 68.194.913
19 1500x6000 50 3.532.50 21.450 75.772.125
20 1500x6000 55 3.885.75 21.450 83.349.338
21 1500x6000 60 4.239.00 21.450 90.926.550
22 1500x6000 65 4.592.25 21.450 98.503.763
23 1500x6000 70 4.945.50 21.450 106.080.975
24 1500x6000 75 5.298.75 21.450 113.658.188
25 1500x6000 80 5.652.00 21.450 121.235.400
26 1500x6000 85 6.005.25 21.450 128.812.613
27 1500x6000 90 6.358.50 21.450 136.389.825
28 1500x6000 95 6.711.75 21.450 143.967.038
29 1500x6000 100 7.065.00 21.450 151.544.250

6. Bảng giá thép tấm mạ kẽm nhúng nóng

STT Khổ Độ dày Trọng lượng Đơn giá
No Thép tấm mm kg/tấm vnđ/kg vnđ/tấm
1 1500x6000 3 211.95 24.569 5.207.400
2 1500x6000 4 282.60 24.569 6.943.199
3 1500x6000 5 353.25 24.569 8.678.999
4 1500x6000 6 423.90 24.569 10.414.799 
5 1500x6000 8 565.20 24.569 13.886.399
6 1500x6000 10 706.50 24.569 17.357.999
7 1500x6000 12 847.80 24.569 20.829.198
8 1500x6000 14 989.10 24.569 24.301.198
9 1500x6000 15 1.059.75 24.569 26.036.998
10 1500x6000 18 1.271.70 24.569 27.772.798
11 1500x6000 20 1.413.00 24.569 31.244.397
12 1500x6000 22 1.554.30 24.569 34.715.997
13 1500x6000 25 1.766.25 24.569 38.187.597
14 1500x6000 30 2.119.50 24.569 43.394.996
15 1500x6000 35 2.472.75 24.569 52.073.996
16 1500x6000 40 2.826.00 24.569 60.752.995
17 1500x6000 45 3.179.25 24.569 69.431.994
18 1500x6000 50 3.532.50 24.569 78.110.993
19 1500x6000 55 3.885.75 24.569 86.789.993
20 1500x6000 60 4.239.00 24.569 95.468.992
21 1500x6000 65 4.592.25 24.569 104.147.991
22 1500x6000 70 4.945.50 24.569 112.826.990
23 1500x6000 75 5.298.75 24.569 121.505.990
24 1500x6000 80 5.652.00 24.569 138.863.988
25 1500x6000 85 6.005.25 24.569 147.542.987
26 1500x6000 90 6.358.50 24.569 156.221.987
27 1500x6000 95  6.711.75 24.569 164.900.986
28 1500x6000 100 7.065.00 24.569. 173.579.985

tổng kho thép tấm

7. Bảng giá thép tấm đúc khổ 2000 dài 12m

STT Khổ Độ dày Trọng lượng Đơn giá
No Thép tấm mm kg/tấm vnđ/kg vnđ/tấm
1 2000x12000 3 565.20 17.100 9.664.920
2 2000x12000 4 753.60 17.100 12.886.560
3 2000x12000 5 942.00 17.100 16.108.200
4 2000x12000 6 1.130.40 17.100 19.329.840
5 2000x12000 8 1.130.40 17.100 25.773.120
6 2000x12000 10 1.884.00 17.100 32.216.400
7 2000x12000 12 2.260.80 17.100 38.659.680
8 2000x12000 14 2.637.60 17.100 45.102.960
9 2000x12000 16 2.826.00 17.100 48.324.600
10 2000x12000 18 3.391.20 17.100 51.546.240
11 2000x12000 20 3.768.00 17.100 57.989.520
12 2000x12000 22 4.144.80 17.100 64.432.800
13 2000x12000 25 4.710.00 17.100 70.876.080
14 2000x12000 30 5.652.00 17.100 80.541.000
15 2000x12000 35 6.594.00 17.100 96.649.200
16 2000x12000 40 7.536.00 17.100 112.865.600
17 2000x12000 45 8.478.00 17.100 128.865.600
18 2000x12000 50 9.420.00 17.100 144.973.800
19 2000x12000 55 10.362.00 17.100 161.082.000
20 2000x12000 60 11.304.00 17.100 177.190.200
21 2000x12000 65 12.246.00 17.100 193.298.400
22 2000x12000 70 13.188.00 17.100 209.406.600
23 2000x12000 75 14.130.00 17.100 241.623.000
24 2000x12000 80 15.072.00 17.100 257.731.200
25 2000x12000 85 16.014.00 17.100 273.839.400
26 2000x12000 90 16.956.00 17.100 289.947.600
27 2000x12000 95 17.898.00 17.100 306.055.800
28 2000x12000 100 18.840.00 17.100 322.164.000

 Địa chỉ nhập khẩu thép tấm trực tiếp steelvina


Video

Cập nhật bảng giá sắt thép hôm nay

 

Giấy chứng nhận đăng ký doanh số : 6000.746.170 của sở kế hoặc và đầu tư Thành Phố Hồ Chí Minh 

Hotline0947 38 40 42

Hỗ trợ trực tuyến 24/7