Hotline0947 38 40 42

Emailsteelvinagroup@gmail.com

Hotline0947 38 40 42
Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
Tư vấn báo giá khách hàng
Ms.Diễm: Zalo 0383.048.156
Mr. Đức: Zalo 0947.38.40.42

Đây là danh mục bài viết cập nhật bảng giá thép vuông đặc mới nhất mỗi ngày của nhà máy Steelvina. Tự hào là đơn vị chuyên sản xuất sắt vuông đặc các loại đa dạng quy cách, kích thước, trọng lượng, tiêu chuẩn mác thép.... Hổ trợ tư vấn, cắt, uốn, hàn theo mọi yêu cầu bản vẽ, hàng hóa đầy đủ các chứng chỉ chất lượng xuất xứ. Sử dụng chính trong công trình xây dựng và cơ khí chính xác. Dưới đây là bảng giá tham khảo tại nhà máy Steelvina về sắt vuông đặc mỹ thuật và hàng kéo chuốt.

STT Kích thước Khối lượng Đơn giá Đơn giá (vnđ/cây)
  mm kg/m kg/6m vnđ/kg 1m 6m
1 Thép vuông đặc 6x6 0.28 1.70 17.958 5.075 30.450
2 Thép vuông đặc 8x8 0.50 3.01 17.958 9.022 54.133
3 Thép vuông đặc 10x10 0.79 4.74 17.958 14.187 85.121
4 Thép vuông đặc 11x11 0.95 5.70 17.958 17.057 102.344
5 Thép vuông đặc 12x12 1.13 6.78 17.958 20.293 121.755
6 Thép vuông đặc 13x13 1.33 7.98 17.958 23.884 143.305
7 Thép vuông đặc 14x14 1.54 9.24 17.958 27.655 165.932
8 Thép vuông đặc 15x15 1.77 10.62 17.958 31.786 190.714
9 Thép vuông đặc 16x16 2.01 12.06 17.958 36.096 216.573
10 Thép vuông đặc 17x17 2.27 13.62 17.958 40.765 244.588
11 Thép vuông đặc 18x18 2.54 15.24 17.958 45.613 273.680
12 Thép vuông đặc 19x19 2.84 17.04 17.958 51.001 306.004
13 Thép vuông đặc 20x20 3.14 18.84 17.958 56.388 338.329
14 Thép vuông đặc 21x21 3.46 20.77 17.958 62.168 373.007
15 Thép vuông đặc 22x22 3.80 22.80 17.958 68.240 409.442
16 Thép vuông đặc 23x23 4.15 24.92 17.958 74.573 447.440
17 Thép vuông đặc 24x24  4.52 27.12  17.958 81.170  487.021 
18 Thép vuông đặc 25x25 5.31  31.86  17.958   95.357 572.142 
19 Thép vuông đặc 26x26  5.31 31.84 17.958 95.296 571.776
20 Thép vuông đặc 27x27  5.72 34.34 17.958 102.767 616.604
21 Thép vuông đặc 28x28  6.15 39.61 17.958 110.442 662.650
22 Thép vuông đặc 29x29  6.60 39.61  17.958  118.556  711.336 
23 Thép vuông đặc 30x30  7.07 42.42  17.958  126.963  761.778 
24 Thép vuông đặc 31x31  7.54  45.26 17.958  135.472  812.835 
25 Thép vuông đặc 32x32  8.04  48.24 17.958  144.382  866.294 
26  Thép vuông đặc 33x33 8.55  51.29  17.958 153.517  921.100 
27  Thép vuông đặc 34x34  9.07  54.44  17.958 162.951 977.705 
28 Thép vuông đặc 35x35  9.62 57.72  17.958  172.756  1.036.536
29 Thép vuông đặc 36x36 10.17  61.02  17.958  182.633  1.095.797 
30 Thép vuông đặc 37x37  10.75  64.48  17.958  192.988  1.157.930 
31 Thép vuông đặc 38x38 11.34 71.64 17.958  203.644  1.221. 862
32 Thép vuông đặc 39x39  15.56  73.36  17.958  214.416 1.286.495
33 Thép vuông đặc 40x40 12.56  75.36  17.958  225.552  1.353.315
34 Thép vuông đặc 41x41  13.20  79.18  17.958  236.971 1.421. 826
35 Thép vuông đặc 42x42 13.85  83.08  17.958  248.672  1.492.030 
36 Thép vuông đặc 43x43  14.51  87.09  17.958  260.654  1.563.925 
37  Thép vuông đặc 44x44 15.20  91.19  17.958 272.919  1.637.511 
38 Thép vuông đặc 45x45  15.90  95.40  17.958  285.532  1.713.193
39 Thép vuông đặc 46x46  16.61  99.66 17.958  298.293  1.789.759
40 Thép vuông đặc 47x47  17.34  104.04 17.958  311.403  1.868.420
41 Thép vuông đặc 48x48  18.09  108.54  17.958  324.860  1.949.161 
42 Thép vuông đặc 49x49  18.85  113.09  17.958  338.470   2.030.818
43 Thép vuông đặc 50x50  19.63  117.09  17.958  352.516  2.115.093 
44 Thép vuông đặc 55x55  23.75 142.50  17.958  426.503  2.559.015 
45 Thép vuông đặc 60x60  28.26  169.56  17.958  507.493  3.044.958 
46 Thép vuông đặc 65x65  33.17  199.02  17.958  595.667  3.574.001 
47 Thép vuông đặc 70x70  38.47  230.82  17.958  690.844  4.145.066 
48 Thép vuông đặc 75x75  44.16  264.96  17.958  793.025  4.758.152 
49 Thép vuông đặc 80x80  50.24  301.44  17.958  902.210  5.413.260 
50 Thép vuông đặc 85x85  56.72  340.32  17.958  1.018.578  6.111.467 
51 Thép vuông đặc 90x90  63.59  381.54  17.958  1.141.949  6.851.695
52 Thép vuông đặc 95x95  70.85  425.10  17.958  1.272.324  7.633.946
53 Thép vuông đặc 100x100 78.50  471.00  17.958  1.409.703  8.458.218
54 Thép vuông đặc 110x110  94.99  569.94  17.958  1.705.830  10.234.983
55 Thép vuông đặc 120x120  113.04  678.24  17.958  2.029.972  12.179.834
56 Thép vuông đặc 130x130  132.67  796.02  17.958  2.382.488  14.294.927
57 Thép vuông đặc 140x140  153.86  923.16  17.958  2.763.018  16.578.107 
58 Thép vuông đặc 150x150  176.63  1059.78  17.958  3.171.922  19.031.529 
59 Thép vuông đặc 160x160  200.96  1205.76  17.958  3.608.840 21.653.038 
60  Thép vuông đặc 170x170  226.87  1361.22  17.958  4.074.131 24.444.789 
61 Thép vuông đặc 180x180 254.34  1526.04  17.958  4.567.438 27.404.626 
62 Thép vuông đặc 190x190 283.39 1700.34 17.958 5.089.118 30.534.706
63 Thép vuông đặc 200x200 314.00 1884.00 17.958 5.638.812 33.832.872

 Bảng giá thép vuông cán nguội (láp chuốt) mới nhất hôm nay

STT Kích thước Khối lượng Đơn giá Đơn giá Đơn giá
  mm kg/m kg/6m vnđ/kg vnđ/1m vnđ/cây 6m
1 Thép vuông đặc 10x10 0.79 4.74 19.246 15.204 91.226
2 Thép vuông đặc 11x11 0.94985 5.6991 19.246 18.281 109.685
3 Thép vuông đặc 12x12 1.13 6.78 19.246 21.748 130.488
4 Thép vuông đặc 13x13 1.33 7.98 19.246 25.597 153.583
5 Thép vuông đặc 14x14 1.54 9.24 19.246 29.639 177.833
6 Thép vuông đặc 15x15 1.77 10.62 19.246 34.065 204.393
7 Thép vuông đặc 16x16 2.01 12.06 19.246 38.684 232.107
8 Thép vuông đặc 17x17 2.27 13.62 19.246 43.688 262.131
9 Thép vuông đặc 18x18 2.54 15.24 19.246 48.885 293.309
10 Thép vuông đặc 19x19 2.84 17.04 19.246 54.659 327.952
11 Thép vuông đặc 20x20 3.14 18.84 19.246 60.432 362.595
12 Thép vuông đặc 21x21 3.46185 20.7711 19.246 66.627 399.761
13 Thép vuông đặc 22x22 3.8 22.8 19.246 73.135 438.809
14 Thép vuông đặc 23x23 4.15265 24.9159 19.246 79.922 479.531
15 Thép vuông đặc 24x24 4.52 27.12 19.246 86.992 521.952
16 Thép vuông đặc 25x25 5.31 31.86 19.246 102.196 613.178
17 Thép vuông đặc 26x26 5.3066 31.8396 19.246 102.131 612.785
18 Thép vuông đặc 27x27 5.72265 34.3359 19.246 110.138 660.829
19 Thép vuông đặc 28x28 6.15 36.9 19.246 118.363 710.177
20 Thép vuông đặc 29x29 6.60185 39.6111 19.246 127.059 762.355
21 Thép vuông đặc 30x30 7.07 42.42 19.246 136.069 816.415
22 Thép vuông đặc 31x31 7.54385 45.2631 19.246 145.189 871.134
23 Thép vuông đặc 32x32 8.04 48.24 19.246 154.738 928.427
24 Thép vuông đặc 33x33 8.54865 51.2919 19.246 164.527 987.164
25 Thép vuông đặc 34x34 9.074 54.444 19.246 174.638 1.047.829
26 Thép vuông đặc 35x35 9.62 57.72 19.246 185.147 1.110.879
27 Thép vuông đặc 36x36 10.17 61.02 19.246 195.732 1.174.391
28 Thép vuông đặc 37x37 10.74665 64.4799 19.246 206.830 1.240.980
29 Thép vuông đặc 38x38 11.34 68.04 19.246 218.250 1.309.498
30 Thép vuông đặc 39x39 11.93985 71.6391 19.246 229.794 1.378.766
31 Thép vuông đặc 40x40 12.56 75.36 19.246 241.730 1.450.379
32 Thép vuông đặc 41x41 13.19585 79.1751 19.246 253.967 1.523.804
33 Thép vuông đặc 42x42 13.8474 83.0844 19.246 266.507 1.599.042
34 Thép vuông đặc 43x43 14.51465 87.0879 19.246 279.349 1.676.094
35 Thép vuông đặc 44x44  15.1976 91.1856  19.246  292.493  1.754.958 
 36 Thép vuông đặc 45x45  15.9  95.4  19.246  306.011  1.836.068 
 31 Thép vuông đặc 46x46  16.6106  99.6636  19.246  319.688  1.918.126 
 32 Thép vuông đặc 47x47  17.34065  104.0439  19.246  333.738  2.002.429 
 33 Thép vuông đặc 48x48  18.09  108.54  19.246  348.160  2.088.961 
 34 Thép vuông đặc 49x49  18.84785  113.0871  19.246  362.746  2.176.474 
 35 Thép vuông đặc 50x50  19.63  117.78  19.246  377.799  2.266.794 
 36 Thép vuông đặc 55x55 23.75 142.5  19.246  457.093  2.742.555 
 37 Thép vuông đặc 60x60  28.26  169.56  19.246  543.892  3.263.352 
 38 Thép vuông đặc 65x65  33.17  199.02  19.246  638.390  3.830.339 
 39 Thép vuông đặc 70x70  38.47  230.82  19.246  740.394  4.442.362 
 40 Thép vuông đặc 75x75  44.16  264.96  19.246  849.903  5.099.420 
 41 Thép vuông đặc 80x80  50.24  301.44  19.246  966.919  5.801.514 
 42 Thép vuông đặc 85x85  56.72  340.32  19.246  1.091.633  6.549.799 
 43 Thép vuông đặc 90x90  63.59  381.54  19.246  1.223.853  7.343.119 
 44 Thép vuông đặc 95x95  70.85  425.1  19.246  1.363.579  8.181.475 
 45 Thép vuông đặc 100x100  78.5  471  19.246  1.510.811  9.064.866 
 46 Thép vuông đặc 110x110  94.99  569.94  19.246  1.828.178  10.969.065 
 47 Thép vuông đặc 120x120  113.04  678.24  19.246  2.175.568  13.053.407 
 48 Thép vuông đặc 130x130  132.67  796.02  19.246  2.553.367  15.320.201 
 49 Thép vuông đặc 140x140  153.86  923.16  19.246  2.961.190  17.767.137 
 50 Thép vuông đặc 150x150 176.63  1059.78  19.246  3.399.421  20.396.526 
 51 Thép vuông đặc 160x160  200.96  1205.76  19.246  3.867.676  23.206.057 
 52 Thép vuông đặc 170x170  226.87  1361.22 19.246 4.366.340 26.198.040 
 53 Thép vuông đặc 180x180  254.34  1526.04  19.246  4.895.028  29.370.166 
 54 Thép vuông đặc 190x190  283.39  1700.34  19.246  5.454.124  32.724.744 
 55  Thép vuông đặc 200x200 314  1884  19.246  6.043.244  36.259.464 

 


Video

Cập nhật bảng giá sắt thép hôm nay

 

Giấy chứng nhận đăng ký doanh số : 6000.746.170 của sở kế hoặc và đầu tư Thành Phố Hồ Chí Minh 

Hotline0947 38 40 42

Hỗ trợ trực tuyến 24/7