Hotline0947 38 40 42

Emailsteelvinagroup@gmail.com

Hotline0947 38 40 42
Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
Tư vấn báo giá khách hàng
Ms.Diễm: Zalo 0383.048.156
Mr. Đức: Zalo 0947.38.40.42

Đây là danh mục bài viết cập nhật giá máng cáp 200x100 theo từng độ dày và bề mặt riêng biệt. Steelvina tự hào là đơn vị sản xuất máng cáp 200x100 giá rẻ tại xưởng TpHcm, Cam kết chất lượng cao, đúng tiêu chuẩn, dung sai kích thước, đầy đủ các chứng chỉ chất lượng và phụ kiện nối máng theo hệ thống điện. Khách hàng hãy thường xuyên vào trang danh mục này để cập nhập đơn giá mỗi ngày nhé. Xin chân thành cảm ơn khách hàng đã luôn tin tưởng và đồng hành cùng Steelvina.

Giá máng cáp 200x100 hàng đen

STT Tên gọi Độ dày Bề mặt Trọng lượng Giá kg Giá mét Đơn giá
No. mm mm Sơn tĩnh điện kg/m vnd/kg vnd/m 2500
1 Máng cáp 200x100 0.8 Sơn tĩnh điện 4.02 20.500 82.394 205.984
2 Máng cáp 200x100 0.8 Sơn tĩnh điện 4.52 20.500 92.693 231.732
3 Máng cáp 200x100 1 Sơn tĩnh điện 5.02 20.500 102.992 257.480
4 Máng cáp 200x100 1.1 Sơn tĩnh điện 5.53 20.500 113.291 283.228
5 Máng cáp 200x100 1.2 Sơn tĩnh điện 6.03 20.500 123.590 308.976
6 Máng cáp 200x100 1.3 Sơn tĩnh điện 6.53 20.500 133.890 334.724
7 Máng cáp 200x100 1.4 Sơn tĩnh điện 7.03 20.500 144.189 360.472
8 Máng cáp 200x100 1.5 Sơn tĩnh điện 7.54 20.500 154.488 386.220
9 Máng cáp 200x100 1.6 Sơn tĩnh điện 8.04 20.500 164.787 411.968
10 Máng cáp 200x100 1.7 Sơn tĩnh điện 8.54 20.500 175.086 437.716
11 Máng cáp 200x100 1.8 Sơn tĩnh điện 9.04 20.500 185.386 463.464
12 Máng cáp 200x100 1.9 Sơn tĩnh điện 9.55 20.500 195.685 489.212
13 Máng cáp 200x100 2 Sơn tĩnh điện 10.05 20.500 205.984 514.960

Giá máng cáp 200x100 sơn tĩnh điện

STT Tên gọi Độ dày Bề mặt Trọng lượng Giá kg Giá mét Đơn giá (vnđ/cây)
No. mm mm Sơn tĩnh điện kg/m vnd/kg vnd/kg 2500
1 Máng cáp 200x100 0.8 Sơn tĩnh điện 4.02 25.600 102.892 257.229
2 Máng cáp 200x100 0.9 Sơn tĩnh điện 4.52 25.600 115.753 289.382
3 Máng cáp 200x100 1 Sơn tĩnh điện 5.02 25.600 128.614 321.536
4 Máng cáp 200x100 1.1 Sơn tĩnh điện 5.53 25.600 141.476 353.690
5 Máng cáp 200x100 1.2 Sơn tĩnh điện 6.03 25.600 154.337 385.843
6 Máng cáp 200x100 1.3 Sơn tĩnh điện 6.53 25.600 167.199 417.997
7 Máng cáp 200x100 1.4 Sơn tĩnh điện 7.03 25.600 180.060 450.150
8 Máng cáp 200x100 1.5 Sơn tĩnh điện 7.54 25.600 192.922 482.304
9 Máng cáp 200x100 1.6 Sơn tĩnh điện 8.04 25.600 205.783 514.458
10 Máng cáp 200x100 1.7 Sơn tĩnh điện 8.54 25.600 218.644 546.611
11 Máng cáp 200x100 1.8 Sơn tĩnh điện 9.04 25.600 231.506 578.765
12 Máng cáp 200x100 1.9 Sơn tĩnh điện 9.55 25.600 244.367 610.918
13 Máng cáp 200x100 2 Sơn tĩnh điện 10.05 25.600 257.229 643.072

 Giá máng cáp 200x100 mạ kẽm

STT Tên gọi Độ dày Bề mặt Trọng lượng Giá kg Giá mét Đơn giá
No. mm mm Sơn tĩnh điện kg/m vnd/kg vnd/m 2500
1 Máng cáp 200x100 0.8 Sơn tĩnh điện 4.02 22.700 91.236 228.090
2 Máng cáp 200x100 0.9 Sơn tĩnh điện 4.52 22.700 102.640 256.601
3 Máng cáp 200x100 1 Sơn tĩnh điện 5.02 22.700 114.045 285.112
4 Máng cáp 200x100 1.1 Sơn tĩnh điện 5.53 22.700 125.449 313.623
5 Máng cáp 200x100 1.2 Sơn tĩnh điện 6.03 22.700 136.854 342.134
6 Máng cáp 200x100 1.3 Sơn tĩnh điện 6.53 22.700 148.258 370.646
7 Máng cáp 200x100 1.4 Sơn tĩnh điện 7.03 22.700 159.663 399.157
8 Máng cáp 200x100 1.5 Sơn tĩnh điện 7.54 22.700 171.067 427.179
9 Máng cáp 200x100 1.6 Sơn tĩnh điện 8.04 22.700 182.472 456.179
10 Máng cáp 200x100 1.7 Sơn tĩnh điện 8.54 22.700 193.876 484.690
11 Máng cáp 200x100 1.8 Sơn tĩnh điện 9.04 22.700 205.281 513.202
12 Máng cáp 200x100 1.9 Sơn tĩnh điện 9.55 22.700 216.685 541.713
13 Máng cáp 200x100 2 Sơn tĩnh điện 10.05 22.700 228.090 570.224

 Giá máng cáp 200x100 mạ kẽm nhúng nóng

STT Tên gọi Độ dày Bề mặt Trọng lượng Giá kg Giá mét Đơn giá
No. mm mm Sơn tĩnh điện kg/m vnd/kg vnd/m 2500
1 Máng cáp 200x100 0.8 Sơn tĩnh điện 4.02 35.000 140.672 351.680
2 Máng cáp 200x100 0.9 Sơn tĩnh điện 4.52 35.000 158.256 395.640
3 Máng cáp 200x100 1 Sơn tĩnh điện 5.02 35.000 175.840 439.600
4 Máng cáp 200x100 1.1 Sơn tĩnh điện 5.53 35.000 193.424 483.560
5 Máng cáp 200x100 1.2 Sơn tĩnh điện 6.03 35.000 211.008 527.520
6 Máng cáp 200x100 1.3 Sơn tĩnh điện 6.53 35.000 228.592 571.480
7 Máng cáp 200x100 1.4 Sơn tĩnh điện 7.03 35.000 246.176 615.440
8 Máng cáp 200x100 1.5 Sơn tĩnh điện 7.54 35.000 263.760 659.400
9 Máng cáp 200x100 1.6 Sơn tĩnh điện 8.04 35.000 281.344 703.360
10 Máng cáp 200x100 1.7 Sơn tĩnh điện 8.54 35.000 298.928 747.320
11 Máng cáp 200x100 1.8 Sơn tĩnh điện 9.04 35.000 316.512 791.280
12 Máng cáp 200x100 1.9 Sơn tĩnh điện 9.55 35.000 334.096 835.240
13 Máng cáp 200x100 2 Sơn tĩnh điện 10.05 35.000 351.680 879.200

Giá máng cáp 200x100 inox

STT Tên gọi Độ dày Bề mặt Trọng lượng Giá kg Giá mét Đơn giá
No. mm mm Sơn tĩnh điện kg/m vnd/kg vnd/m 2500
1 Máng cáp 200x100 0.8 Sơn tĩnh điện 4.02 54.000 217.037 542.592
2 Máng cáp 200x100 0.9 Sơn tĩnh điện 4.52 54.000 244.166 610.416
3 Máng cáp 200x100 1 Sơn tĩnh điện 5.02 54.000 271.296 678.240
4 Máng cáp 200x100 1.1 Sơn tĩnh điện 5.53 54.000 298.426 746.064
5 Máng cáp 200x100 1.2 Sơn tĩnh điện 6.03 54.000 325.555 813.888
6 Máng cáp 200x100 1.3 Sơn tĩnh điện 6.53 54.000 352.685 881.712
7 Máng cáp 200x100 1.4 Sơn tĩnh điện 7.03 54.000 379.814 949.536
8 Máng cáp 200x100 1.5 Sơn tĩnh điện 7.54 54.000 406.944 1.017.360
9 Máng cáp 200x100 1.6 Sơn tĩnh điện 8.04 54.000 434.074 1.085.184
10 Máng cáp 200x100 1.7 Sơn tĩnh điện 8.54 54.000 461.203 1.153.008
11 Máng cáp 200x100 1.8 Sơn tĩnh điện 9.04 54.000 488.333 1.220.832
12 Máng cáp 200x100 1.9 Sơn tĩnh điện 8.55 54.000 515.462 1.288.656
13 Máng cáp 200x100 2 Sơn tĩnh điệm 10.05 54.000 542.592 1.356.480

Giá máng cáp 200x100 nhôm

STT Tên gọi Độ dày Bề mặt Trọng lượng Giá kg Giá mét Đơn giá
No. mm mm Sơn tĩnh điện kg/m vnd/kg vnd/m 2500
1 Máng cáp 200x100 0.8 Sơn tĩnh điện 4.02 65.000 261.248 653.120
2 Máng cáp 200x100 0.9 Sơn tĩnh điện 4.52 65.000 293.904 734.760
3 Máng cáp 200x100 1 Sơn tĩnh điện 5.02 65.000 326.560 816.400
4 Máng cáp 200x100 1.1 Sơn tĩnh điện 5.53 65.000 359.216 898.040
5 Máng cáp 200x100 1.2 Sơn tĩnh điện 6.03 65.000 391.872 979.680
6 Máng cáp 200x100 1.3 Sơn tĩnh điện 6.53 65.000 424.528 1.061.320
7 Máng cáp 200x100 1.4 Sơn tĩnh điện 7.03 65.000 457.184 1.142.960
8 Máng cáp 200x100 1.5 Sơn tĩnh điện 7.54 65.000 489.840 1.224.600
9 Máng cáp 200x100 1.6 Sơn tĩnh điện 8.04 65.000 522.496 1.306.240
10 Máng cáp 200x100 1.7 Sơn tĩnh điện 8.54 65.000 555.152 1.387.880
11 Máng cáp 200x100 1.8 Sơn tĩnh điện 9.04 65.000 587.808 1.469.520
12 Máng cáp 200x100 1.9 Sơn tĩnh điện 9.55 65.000 620.464 1.551.160
13 Máng cáp 200x100 2 Sơn tĩnh điện 10.05 65.000 653.120 1.632.800

Giá máng cáp 200x100 nhựa

STT Tên gọi Độ dày Bề mặt Trọng lượng Giá kg Giá mét Đơn giá
No. mm mm Sơn tĩnh điện kg/m vnd/kg vnd/m 2500
1 Máng cáp 200x100 0.8 Sơn tĩnh điện 4.02 40.000 160.758 401.920
2 Máng cáp 200x100 0.9 Sơn tĩnh điện 4.52 40.000 180.864 452.160
3 Máng cáp 200x100 1 Sơn tĩnh điện 5.02 40.000 200.960 502.400
4 Máng cáp 200x100 1.1 Sơn tĩnh điện 5.53 40.000 221.056 552.640
5 Máng cáp 200x100 1.2 Sơn tĩnh điện 6.03 40.000 241.152 602.880
6 Máng cáp 200x100 1.3 Sơn tĩnh điện 6.53 40.000 261.248 653.120
7 Máng cáp 200x100 1.4 Sơn tĩnh điện 7.03 40.000 281.344 703.360
8 Máng cáp 200x100 1.5 Sơn tĩnh điện 7.54 40.000 301.440 753.600
9 Máng cáp 200x100 1.6 Sơn tĩnh điện 8.04 40.000 321.536 803.840
10 Máng cáp 200x100 1.7 Sơn tĩnh điện 8.54 40.000 341.632 854.080
11 Máng cáp 200x100 1.8 Sơn tĩnh điện 9.04 40.000 361.728 904.320
12 Máng cáp 200x100 1.9 Sơn tĩnh điện 9.55 40.000 381.824 954.560
13 Máng cáp 200x100 2 Sơn tĩnh điện 10.05 40.000 401.920 1.004.800

 


Video

Cập nhật bảng giá sắt thép hôm nay

 

Giấy chứng nhận đăng ký doanh số : 6000.746.170 của sở kế hoặc và đầu tư Thành Phố Hồ Chí Minh 

Hotline0947 38 40 42

Hỗ trợ trực tuyến 24/7