Tóm tắt nội dung [Ẩn]
| Ms.Diễm: | ![]() |
0383.048.156 |
| Mr. Đức: | ![]() |
0947.38.40.42 |
|
0947.38.40.42 |
|
Steelvinagroup@gmail.com |
Tóm tắt nội dung [Ẩn]
| STT | KÍCH THƯỚC | KHỐI LƯỢNG | KHỐI LƯỢNG | KHỐI LƯỢNG | ĐƠN GIÁ | ĐƠN GIÁ | ĐƠN GIÁ |
| mm | Kg/m | Kg/3m | Kg/6m | Vnđ/kg | Vnđ/Cây 3m | Vnđ/Cây 6m | |
| 1 | Thép Vuông Đặc 10x10 | 0.79 | 2.37 | 4.74 | 18.479 | 43.795 | 87.590 |
| 2 | Thép Vuông Đặc 11x11 | 0.94985 | 2.84955 | 5.6991 | 18.479 | 52.657 | 105.314 |
| 3 | Thép Vuông Đặc 12x12 | 1.13 | 3.39 | 6.78 | 18.479 | 62.644 | 125.288 |
| 4 | Thép Vuông Đặc 13x13 | 1.33 | 3.99 | 7.98 | 18.479 | 73.731 | 147.462 |
| 5 | Thép Vuông Đặc 14x14 | 1.54 | 4.62 | 9.24 | 18.479 | 85.373 | 170.746 |
| 6 | Thép Vuông Đặc 15x15 | 1.77 | 5.31 | 10.62 | 18.479 | 98.123 | 196.247 |
| 7 | Thép Vuông Đặc 16x16 | 2.01 | 6.03 | 12.06 | 18.479 | 111.428 | 222.857 |
| 8 | Thép Vuông Đặc 17x17 | 2.27 | 6.81 | 13.62 | 18.479 | 125.842 | 251.684 |
| 9 | Thép Vuông Đặc 18x18 | 2.54 | 7.62 | 15.24 | 18.479 | 140.810 | 281.620 |
| 10 | Thép Vuông Đặc 19x19 | 2.84 | 8.52 | 17.04 | 18.479 | 157.441 | 314.882 |
| 11 | Thép Vuông Đặc 20x20 | 3.14 | 9.42 | 18.84 | 18.479 | 174.072 | 348.144 |
| 12 | Thép Vuông Đặc 21x21 | 3.46185 | 10.38555 | 20.7711 | 18.479 | 191.915 | 383.829 |
| 13 | Thép Vuông Đặc 22x22 | 3.8 | 11.4 | 22.8 | 18.479 | 210.661 | 421.321 |
| 14 | Thép Vuông Đặc 23x23 | 4.15265 | 12.45795 | 24.9259 | 18.479 | 230.210 | 460.421 |
| 15 | Thép Vuông Đặc 24x24 | 4.52 | 13.56 | 27.12 | 18.479 | 250.575 | 501.150 |
| 16 | Thép Vuông Đặc 25x25 | 5.31 | 15.93 | 31.86 | 18.479 | 294.370 | 588.741 |
| 17 | Thép Vuông Đặc 26x26 | 5.3006 | 15.9198 | 31.8396 | 18.479 | 294.182 | 588.364 |
| 18 | Thép Vuông Đặc 27x27 | 5.72265 | 17.16795 | 34.8396 | 18.479 | 317.247 | 634.493 |
| 19 | Thép Vuông Đặc 28x28 | 6.15 | 18.45 | 36.9 | 18.479 | 340.938 | 681.875 |
| 20 | Thép Vuông Đặc 29x29 | 6.60185 | 19.80555 | 39.6111 | 18.479 | 365.987 | 731.974 |
| 21 | Thép Vuông Đặc 30x30 | 7.07 | 21.21 | 42.42 | 18.479 | 391.940 | 783.879 |
| 22 | Thép Vuông Đặc 31x31 | 7.54385 | 22.80555 | 45.2631 | 18.479 | 418.208 | 836.417 |
| 23 | Thép Vuông Đặc 32x32 | 8.04 | 24.12 | 48.24 | 18.479 | 445.713 | 891.427 |
| 24 | Thép Vuông Đặc 33x33 | 8.54865 | 25.64595 | 51.2919 | 18.479 | 473.912 | 947.823 |
| 25 | Thép Vuông Đặc 34x34 | 9.074 | 27.222 | 54.444 | 18.479 | 503.035 | 1.006.071 |
Cập nhật bảng giá sắt thép hôm nay