Hotline0947 38 40 42

Emailsteelvinagroup@gmail.com

Hotline0947 38 40 42
Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
Tư vấn báo giá khách hàng
Ms.Diễm: Zalo 0383.048.156
Mr. Đức: Zalo 0947.38.40.42
Thép Vuông Đặc 20x20 Thép Vuông Đặc 20x20

Thép Vuông Đặc 20x20

Mã sản phẩm: TVD20
Lượt xem: 1769
Danh mục: Thép Vuông Đặc
Hotline   0947.38.40.42
Email   Steelvinagroup@gmail.com

 

 

Tóm tắt nội dung [Ẩn]

Mô tả sản phẩm

 

STT KÍCH THƯỚC KHỐI LƯỢNG KHỐI LƯỢNG KHỐI LƯỢNG KHỐI LƯỢNG ĐƠN GIÁ  ĐƠN GIÁ  
mm Kg/m Kg/1.5m Kg/3m Kg/6m Vnđ/Kg 1.5m 3m 6m
1 Thép Vuông Đặc 6x6 0.2826 0.4239 0.8478 1.6956 17.728 7.515 15.030 30.060
2 Thép Vuông Đặc 8x8 0.5024 1.5072 1.5072 3.0144 17.728 26.720 26.720 53.439
3 Thép Vuông Đặc 10x10 0.79 2.37 2.37 4.74 17.728 42.015 42.015 84.031
4 Thép Vuông Đặc 11x11 0.94985 2.84955 2.84955 5.6991 17.728 50.517 50.517 101.034
5 Thép Vuông Đặc 12x12 1.13 3.39 3.39 6.78 17.728 60.098 60.098 120.196
6 Thép Vuông Đặc 13x13 1.33 3.99 3.99 7.98 17.728 70.735 70.735 141.469
7 Thép Vuông Đặc 14x14 1.54 4.62 4.62 9.24 17.728 81.903 81.903 163.807
8 Thép Vuông Đặc 15x15 1.77 5.31 5.31 10.62 17.728 94.136 94.136 188.271
9 Thép Vuông Đặc 16x16 2.01 6.03 6.03 12.06 17.728 106.900 106.900 213.800
10 Thép Vuông Đặc 17x17 2.27 6.81 6.81 13.62 17.728 120.728 120.728 241.455
11 Thép Vuông Đặc 18x18 2.54 7.62 7.62 15.24 17.728 135.998 135.998 270.175
12 Thép Vuông Đặc 20x20 3.14 9.42 9.42 18.84 17.728 166.998 166.998 333.996
13 Thép Vuông Đặc 21x21 3.46185 10.38555 10.38555 20.7711 17.728 184.115 184.115 368.230
14 Thép Vuông Đặc 22x22 3.8 11.4 11.4 22.8 17.728 202.099 202.099 404.198
15 Thép Vuông Đặc 23x23 4.15265 12.45795 12.45795 24.9259 17.728 220.855 220.855 441.709
16 Thép Vuông Đặc 24x24  4.52 13.56  13.56  27.12  17.728  240.392  240.392  480.783 
 17 Thép Vuông Đặc 25x25  5.31  15.93  15.93  31.86  17.728  282.407  282.407  564.814 
18  Thép Vuông Đặc 26x26  5.3066  15.9198  15.9198  31.8396  17.728  282.226  282.226  564.452 
 19  Thép Vuông Đặc 27x27 5.72265 17.16795 17.16795 34.3359  17.728  304.353  304.353  608.707 
 20 Thép Vuông Đặc 28x28 6.15  18.45  18.45  36.9  17.728  351.113  351.113  702.226 
21  Thép Vuông Đặc 29x29  6.60185  19.80555  19.80555  39.6111  17.728  351.113  351.113  702.226 
22  Thép Vuông Đặc 30x30  7.07  21.21  21.21  42.42  17.728  376.011  376.011  752.022 
 23  Thép Vuông Đặc 31x31 7.54385  22.63155  22.63155  45.2631  17.728  401.212  401.212  802.424 
24  Thép Vuông Đặc 32x32  8.04  24.12  24.12  48.24  17.728  427.599  427.599  855.199 
25  Thép Vuông Đặc 33x33  8.54865  25.64595  25.64595  51.2919  17.728  454.651  454.651  909.303 
26  Thép Vuông Đặc 34x34  9.074  27.222  27.222  54.444  17.728  482.592  482.592  965.183 
27  Thép Vuông Đặc 35x35  9.62  28.86  28.86  57.72  17.728  511.630  511.630  1.023.260 
28  Thép Vuông Đặc 36x36  10.17  30.51  30.51  61.02  17.728  540.881  540.881  1.081.763 
29  Thép Vuông Đặc 37x37  10.74665  32.23995  32.23995  64.4799  17.728  571.550  571.550  1.143.100 
30  Thép Vuông Đặc 38x38  11.34  34.02  34.02  68.04  17.728  635.009  635.009  1.270.018 
31  Thép Vuông Đặc 39x39  11.93985  35.81955  35.81955  71.6391  17.728  635.009  635.009  1.270.018 
32   Thép Vuông Đặc 40x40  12.56

37.68

37.68 75.36  17.728  667.991  667.991  1.335.982 
33  Thép Vuông Đặc 41x41  13.19585  39.58755 39.58755 79.1751  17.728  701.808  701.808  1.403.616 
34  Thép Vuông Đặc 42x42  13.8474  41.5422  41.5422  83.0844  17.728  736.460  736.460  1.472.920 
35  Thép Vuông Đặc 43x43  14.51465  43.54395  43.54395  87.0879  17.728  771.947  771.947  1.543.894 
36  Thép Vuông Đặc 45x45  15.9 47.7 47.7 95.4 17.728 845.626 845.626  1.691.251 
37  Thép Vuông Đặc 46x46  16.6106  49.8318  49.8318  99.6636  17.728  883.418  883.418  1.766.836 
38  Thép Vuông Đặc 47x47  17.34065  52.02195  52.02195  104.0439  17.728  922.245  922.245  1.844.490 
39  Thép Vuông Đặc 48x48   18.09 54.27  54.27  108.54  17.728  962.099  962.099  1.924.808 
40  Thép Vuông Đặc 49x49  18.84785  56.54355  56.54355  113.0871  17.728  1.002.404  1.004.404  2.004.808 
41  Thép Vuông Đặc 50x50  19.63  58.89  58.89  117.78  17.728  1.044.002  1.044.002  2.088.004 
42  Thép Vuông Đặc 55x55  23.75  71.25  71.25  142.5  17..728  1.263.120  1.263.120  2.526.240 
43  Thép Vuông Đặc 60x60  28.26  84.78  84.78   169.56  17.728  1.502.980 1.502.980 3.005.960
 44 Thép Vuông Đặc 65x65  33.17  99.51  99.51  199.02  17.728  1.764.113  1.76.113  3.528.227 
45  Thép Vuông Đặc 70x70  38.47  115.41  115.41  230.82  17.728  2.045.988  2.045.988  4.091.211 
46  Thép Vuông Đặc 75x75  44.16  132.48  132.48  264.96  17.728  2.348.605  2.348.605  4.697.211 
47  Thép Vuông Đặc 80x80  50.24  150.72  301.44  301.44  17.728  2.671.964  2.671.964  5.353.928 
48   Thép Vuông Đặc 85x85  56.72  170.16 170.16  340.32  17.728  3.016.596  3.016.596  6.033.193 
 49  Thép Vuông Đặc 90x90 63.59  190.77  190.77  381.54  17.728  3.381.971  3.381.971  6.763.941 
50  Thép Vuông Đặc 95x95  70.85  212.55  212.55  425.1  17.728  3.768.086  3.768.086  7.536.173 
51  Thép Vuông Đặc 100x100  78.5  235.5  235.5  471 17.728  4.174.944  4.174.944  8.349.888 
52  Thép Vuông Đặc 110x110  94.99  284.97  284.97  569.94  17.728  5.051.948  5.051.948  10.103.896 
53  Thép Vuông Đặc 120x120  113.04  339.12  339.12  678.24  17.728  6.011.919  6.011.919  12.023.839
 54 Thép Vuông Đặc 130x130  132.67  398. 01 398.01  796.02  17.728  7.055.921  7.055.921  14.111.843 
55  Thép Vuông Đặc 140x140  153.86  461.58 461.58 923.16  17.728  8.182.890  8.182.890  16.365.780 
56  Thép Vuông Đặc 150x150  176.63  529.89  529.89  1059.78  17.728  9.393.890  9.393.890  18.787.780 
57  Thép Vuông Đặc 160x160  200.96  602.88  602.88  1205.76  17.728  10.687.857  10.687.857  21.375.713 
58  Thép Vuông Đặc 170x170  226.87  680.61  680.61  1361.22  17.728  12.065.854  12.065.854  24.131.708 
59  Thép Vuông Đặc 180x180  254.34  763.02  763.02  1526.04  17.728  13.526.819  13.526.819  27.053.637 
60  Thép Vuông Đặc 190x190  283.39  850.17  850.17  1700.34  17.728  15.071.814  15.071.814  30.143.628 
61  Thép Vuông Đặc 200x200  314  942  942  1884  17.728  16.699.776  16.699.776  33.399.552 

 

Sản phẩm cùng loại

Bình luận:

Video

Cập nhật bảng giá sắt thép hôm nay

 

Giấy chứng nhận đăng ký doanh số : 6000.746.170 của sở kế hoặc và đầu tư Thành Phố Hồ Chí Minh 

Hotline0947 38 40 42

Hỗ trợ trực tuyến 24/7