Hotline0947 38 40 42

Emailsteelvinagroup@gmail.com

Hotline0947 38 40 42
Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
Tư vấn báo giá khách hàng
Ms.Diễm: Zalo 0383.048.156
Mr. Đức: Zalo 0947.38.40.42
Thép Tấm 4ly Thép Tấm 4ly
Tag:

Thép Tấm 4ly

Mã sản phẩm: TT4L
Lượt xem: 1724
Danh mục: Thép Tấm
Hotline   0947.38.40.42
Email   Steelvinagroup@gmail.com

 

 

  •  Tên sản phẩm: Thép Tấm 4ly - Sắt Tấm 4mm - Steel plate 4.0
  •  Mác thép: SS400, A36, Q244, Q345B, A572, Q355, A355, A515, A516, 65G, Q345D, S235, S275, S355, S355J2, 65Mn, SB41, SB450, Q235R, Q345R, C45, C50, C55, 60, S45C, S50C, S55C, AH36, DH36, EH36, Hardox 400, 450, 500...
  • Tiêu chuẩn: ASTM, DIN, GOST, TCVN
  • Loại thép: Carbon cán nóng 
  • Khổ rộng: 1500, 2000 (mm)
  • Chiều dài: 6000 hoặc 12000 (mm)
  • Trọng lượng: 282.6 kg/tấm khổ (1.5mx6m)
  • Dung sai: 5%
  • Gia công cắt, đột lỗ theo yêu cầu
  • Chứng chỉ đi kèm: CO, CQ
  • Bảo hành: theo từng lô hàng
  • Ứng dụng: Nghành công nghiệp xây dựng và gia công cơ khí
  • Đơn giá; Liên hệ

Tóm tắt nội dung [Ẩn]

Mô tả sản phẩm

 

STT Sản phẩm Đơn giá Bảng giá thép tấm 4ly  (vnđ/tấm) theo khổ thép (mm)
No. mm Mác thép vnđ/kg 1500x6000 2000x6000 2000x12000
1 Thép tấm 4ly SS400 16550 4.677.030 6.236.040 12.472.080
2 Thép tấm 4ly A36 16750 4.733.550 6.311.400 12.622.800
3 Thép tấm 4ly Q244 16800 4.747.680 6.330.240 12.660.480
4 Thép tấm 4ly Q345B 16850 4.761.810 6.349.080 12.698.160
5 Thép tấm 4ly A572 16900 4.775.940 6.367.920 12.735.840
6 Thép tấm 4ly Q355 16950 4.790.070 6.386.760 12.773.520
7 Thép tấm 4ly A515 17000 4.804.200 6.405.600 12.811.200
8 Thép tấm 4ly A516 17050 4.818.330 6.424.440 12.848.880
9 Thép tấm 4ly 65G 17100 4.832.460 6.443.280 12.886.560
10 Thép tấm 4ly Q345D 17150 4.846.590 6.462.120 12.924.240
11 Thép tấm 4ly S235 17200 4.860.720 6.480.960 12.961.920
12 Thép tấm 4ly S275 17250 4.874.850 6.499.800 12.999.600
13 Thép tấm 4ly S355 17300 4.888.980 6.518.640 13.037.280
14 Thép tấm 4ly S355J2 17350 4.903.110 6.537.480 13.074.960
15 Thép tấm 4ly 65Mn 17400 4.917.240 6.556.320 13.112.640
16 Thép tấm 4ly SB41 17450 4.931.370 6.575.160 13.150.320
17 Thép tấm 4ly SB450 17500 4.945.500 6.594.160 13.188.000
18 Thép tấm 4ly Q235R 17550 4.959.630 6.612.840 13.225.680
19 Thép tấm 4ly Q345R 17600 4.973.760 6.631.680 13.301.040
20 Thép tấm 4ly C45 17650 4.987.890 6.650.520 13.338.720
21 Thép tấm 4ly C50 17700 5.002.020 6.669.360 13.376.400
22 Thép tấm 4ly C55 17750 5.016.150 6.688.200 13.376.400
23 Thép tấm 4ly C60 17800 5.030.280 6.707.040 13.414.080
24 Thép tấm 4ly S45C 18050 5.100.930 6.801.240 13.602.480
25 Thép tấm 4ly S50C 18100 5.115.060 6.820.080 13.640.160
26 Thép tấm 4ly S55C 18150 5.129.190 6.838.920 13.677.840
27 Thép tấm 4ly AH36 18200 5.143.320 6.857.760 13.715.520
28 Thép tấm 4ly DH36 18250 5.157.580 6.876.600 13.753.200
29 Thép tấm 4ly  EH36 18300 5.171.580 6.895.440 13.790.880
30 Hardox 4ly 400 18350 5.185.710 6.914.280 13.828.560
31 Hardox 4ly 450 18400 5.199.840 6.933.120 13.866.240
32 Hardox 4ly 500 18450 5.213.970 6.951.960 13.903.920
33 Tấm inox 4ly 304 45060 12.731.130 16.974.840 33.949.680
34 Tấm inox 4ly 316 60050 16.970.130 22.626.840 45.253.680
35 Tấm inox 4ly 201 39050 11.035.530 14.714.040 29.428.080
36 Tấm inox 4ly 430 41050 11.600.730 15.467.640 30.935.280

 

Sản phẩm cùng loại

Bình luận:

Video

Cập nhật bảng giá sắt thép hôm nay

 

Giấy chứng nhận đăng ký doanh số : 6000.746.170 của sở kế hoặc và đầu tư Thành Phố Hồ Chí Minh 

Hotline0947 38 40 42

Hỗ trợ trực tuyến 24/7