Hotline0947 38 40 42

Emailsteelvinagroup@gmail.com

Hotline0947 38 40 42
Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
Tư vấn báo giá khách hàng
Ms.Diễm: Zalo 0383.048.156
Mr. Đức: Zalo 0947.38.40.42
12/06/2026 - 2:53 PMMs.Hằng 1 Lượt xem

Tóm tắt nội dung [Ẩn]

Steelvina chúng tôi xin gửi đến quý vị khách hàng bảng báo giá thép ray cập nhật mới nhất ngày hôm nay 12/06/2026. Đơn giá áp dụng cho các loại sản phẩm thép ray cán nóng loại P, Qu, A, hàng mới 100% chưa qua sử dụng, đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, giá đã bao gồm vat và chưa bao gồm chi phí vận chuyển tận nơi dự án. Chúng tôi nhận hổ trợ gia công cắt, uốn, mạ kẽm nhúng nóng theo yêu cầu bản vẽ.

Bảng giá thép ray đủ theo từng mác thép mới nhất năm 2026

Bảng giá thép ray đủ mác thép Q235B mới nhất tại SteelVina

STT Tên gọi Chiều dài Trọng lượng Đơn giá
No. P, Qu, A Mét kg/m kg/cây vnđ/kg vnd/cây
1 P9 6 9 54 17.690 955.260
2 P11 6 11 66 17.690 1.167.540
3 P12 6 12 72 17.690 1.273.680
4 P15 8 15 120 17.690 2.122.800
5 P18 8 18 144 17.690 2.547.360
6 P22 8 22 176 17.690 3.113.440
7 P24 8 24 192 17.690 3.396.480
8 P30 8 30 240 17.690 4.245.600
9 P38 12.5 38 475 17.690 8.402.750
10 P43 12.5 43 537.5 17.690 9.508.375
11 P50 12 50 600 17.690 10.614.600
12 P60 12 60 720 17.690 12.736.800
13 Qu70 12 52.8 633.6 17.690 11.208.384
14 Qu80 12 63.69 764.28 17.690 13.520.113
15 Qu100 12 88.96 1067.52 17.690 18.884.429
16 Qu120 12 118.1 1417.2 17.690 25.070.268
17 A75 12 56.2 674.4 17.690 11.930.136
18 A100 12 74.3 891.6 17.690 15.772.404

Bảng giá thép ray đủ mác thép 55Q mới nhất tại VinaSteel

STT Tên gọi Chiều dài Trọng lượng Đơn giá
No. P,Qu, A Mét kg/m kg/cây vnđ/kg vnđ/cây
1 P9 6 9 54 17.858 964.332
2 P11 6 11 66 17.858 1.178.628
3 P12 6 12 72 17.858 1.285.776
4 P15 8 15 120 17.858 2.142.960
5 P18 8 18 144 17.858 2.571.552
6 P22 8 22 176 17.858 3.143.008
7 P24 8 24 192 17.858 3.428.736
8 P30 8 30 240 17.858 4.285.920
9 P38 12.5 38 475 17.858 8.482.550
10 P43 12.5 43 537.5 17.858 9.598.675
11 P50 12 50 600 17.858 10.714.800
12 P60 12 60 720 17.858 12.857.760
13 Qu70 12 52.8 633.6 17.858 11.314.829
14 Qu80 12 63.96 764.28 17.858 13.648.512
15 Qu100 12 88.96 1067.52 17.858 19.063.772 
 16 Qu120  12  118.1  1417.2  17.858  25.308.358 
 17 A75  12  56.2 674.4  17.858  12.043.435 
 18 A100  12  74.3  891.6  17.858  15.922.193 

 Bảng giá thép ray đủ mác thép U50Mn mới nhất tại Steelvina 

STT Tên gọi Chiều dài Trọng lượng Đơn giá
No. P, Qu, A Mét kg/m kg/cây vnđ/kg vnđ/cây
1 P9 6 9 54 17.994 971.676
2 P11 6 11 66 17.994 1.187.604
3 P12 6 12 72 17.994 1.295.568
4 P15 8 15 120 17.994 2.159.280
5 P18 8 18 144 17.994 2.591.136
6 P22 8 22 176 17.994 3.166.944
7 P24 8 24 192 17.994 3.454.848
8 P30 8 30 240 17.994 4.318.560
9 P38 12.5 38 475 17.994 8.547.150
10 P43 12.5 43 537.5 17.994 9.671.775
11 P50 12 50 600 17.994 10.796.400
12 P60 12 60 720 17.994 12.955.680
13 Qu70 12 52.8 633.6 17.994 11.400.998
14 Qu80 12 63.69 764.28 17.994 13.572.454
15 Qu80 12 88.96 1067.52 17.994 19.208.955
16 Qu120 12 118.1 1417.2 17.994 25.501.097
17 A75 12 56.2 674.4 17.994 12.135.154
18 A100 12 74.3 891.6 17.994 16.043.450

 

Tin liên quan


Bình luận:

Video

Cập nhật bảng giá sắt thép hôm nay

 

Giấy chứng nhận đăng ký doanh số : 6000.746.170 của sở kế hoặc và đầu tư Thành Phố Hồ Chí Minh 

Hotline0947 38 40 42

Hỗ trợ trực tuyến 24/7