Hotline0947 38 40 42

Emailsteelvinagroup@gmail.com

Hotline0947 38 40 42
Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
Tư vấn báo giá khách hàng
Ms.Diễm: Zalo 0383.048.156
Mr. Đức: Zalo 0947.38.40.42
23/06/2026 - 9:33 AMBan Biên Tập Steelvina 7 Lượt xem

Tóm tắt nội dung [Ẩn]

Steelvina xin gửi đến quý vị khách hàng báo giá thép ray cầu trục các loại bao gồm P11, P12, P15, P18, P22, P24, P30, P38, P43, P50, P60, Qu70, Qu100, Qu120, Qu80, A75, A100. Cam kết giá cả thích hợp cạnh tranh sử dụng cho các công trình xây dựng, chiết khấu cao dành cho đại lý và nhà phân phối. Hổ trợ vận chuyển hàng hóa tận nơi dự án công trình, hàng mới 100% chưa qua sử dụng chính hãng được nhập khẩu trực tiếp từ Trung Quốc. Chúng tôi tự hào là đơn vị nhập khẩu thép ray trực tiếp, không qua trung gian nên khách hàng có nhu cầu tham khảo đơn giá hoặc mua hàng vui lòng liên hệ qua số máy hotline để được tư vấn báo giá chính xác ngay hôm nay.

Báo giá thép ray cẩu trục mác thép Q235B mới nhất tại Steelvina

STT Tên gọi Chiều dài Trọng lượng Đơn giá
No. P, Qu, A Mét kg/m kg/cây vnđ/kg vnd/cây
1 P9 6 9 54 17.803 961.362
2 P11 6 11 66 17.803 1.174.998
3 P12 6 12 72 17.803 1.281.816
4 P15 8 15 120 17.803 2.136.360
5 P18 8 180 144 17.803 2.563.632
6 P22 8 22 176 17.803 3.133.328
7 P24 8 24 192 17.803 3.418.176
8 P30 8 30 240 17.803 4.272.720
9 P38 12.5 38 475 17.803 8.456.425
10 P43 12.5 43 537.5 17.803 9.569.113
11 P50 12 50 600 17.803 10.681.800
12 P60 12 60 720 17.803 12.818.160
13 Qu70 12 52.8 633.6 17.803 11.279.981
14 Qu80 12 63.69 764.28 17.803 13.606.477
15 Qu100 12 88.96 1067.52 17.803 19.005.059
16 Qu120 12 118.1 1417.2 17.803 25.230.412
17 A75 12 56.2 674.4 17.803 12.006.343
18 A100 12 74.3 891.6 17.803 15.873.155

Báo giá thép ray cầu trục mác thép 55Q mới nhất tại Steelvina

STT Tên gọi Chiều dài Trọng lượng Đơn giá
No. P. Qu, A  Mét kg/m   kg/cây vnđ/kg  vnđ/cây 
1 P9  54  17.971  970.434 
2 P11  11  66  17.971  1.186.086 
3 P12  12  72  17.971  1.293.912 
4 P15  15  120  17.971  2.156.520 
5 P18  18  144  17.971  2.587.824 
6 P22  22  176  17.971  3.162.896 
P24  24  192  17.971  3.450.432 
8 P30  30  240  17.971  4.313.040 
9 P38  12.5  38  475  17.971  8.536.225 
10  P43  12.5  43  537.5  17.971  9.659.413 
11  P50  12  50  600  17.971  10.782.600
12 P60 12  60  720  17.971  12.939.120 
13 Qu70  12  52.8  633.6  17.971  11.386.426 
14 Qu80  12  63.69  764.28  17.971 13.734.876
15 Qu100  12  88.96  1067.52  17.971  19.184.402 
16 Qu120  12  118.1  1417.2  17.971  25.468.501 
17  A75  12  56.2  674.4  17.971  12.119.642 
18 A100  12  74.3  891.6  17.971  16.022.944 

 Báo giá thép ray cẩu trục mác thép U50Mn mới nhất tại Steelvina

STT Tên gọi Chiều dài Trọng lượng Đơn giá
No. P, Qu, A Mét kg/m kg/cây vnd/kg vnd/cây
1 P9 6 9 54 18.107 977.778
2 P11 6 11 66 18.107 1.195.062
3 P12 6 12 72 18.107 1.303.704
4 P15 8 15 120 18.107 2.172.840
5 P18 8 18 144 18.107 2.607.408
6 P22 8 22 176 18.107 3.186.832
7 P24 8 24 192 18.107 3.476.544
8 P30 8 30 240 18.107 4.345.680
9 P38 12.5 38 475 18.107 8.600.825
10 P43 12.5 43 537.5 18.107 9.732.513
11 P50 12 50 600 18.107 10.864.200
12 P60 12 60 720 18.107 13.037.040
13 Qu70 12 52.8 633.6 18.107 11.472.595
14 Qu80 12 63.69 764.28 18.107 13.838.818
15 Qu100 12 88.96 1067.52 18.107 19.329.585
16 Qu120 12 118.1 1417.2 18.107 25.661.240
17 A75 12 56.2 674.4 18.107 12.211.361
18 A100 12 74.3 891.6 18.107 16.144.201

 Báo giá thép ray cẩu trục mác thép U71Mn mới nhất tại Steelvina

STT Tên gọi Chiều dài Trọng lượng Đơn giá
No. P, Qu,A Mét kg/m kg/cây vnđ/kg vnđ/cây
1 P9 6 9 54 18.317 989.118
2 P11 6 11 66 18.317 1.208.922
3 P12 6 12 72 18.317 1.318.824
4 P15 8 15 120 18.317 2.198.040
5 P18 8 18 144 18.317 2.637.648
6 P22 8 22 176 18.317 3.223.792
7 P24 8 24 192 18.317 3.516.864
8 P30 8 30 240 18.317 4.396.080
9 P38 12.5 38 475 18.317 8.700.575
10 P43 12.5 43 537.5 18.317 9.845.388
11 P50 12 50 600 18.317 10.990.200
12 P60 12 60 720 18.317 13.188.240
13 Qu70 12 52.8 633.6 18.317 11.605.651
14 Qu80 12 63.69 764.28 18.317 13.999.317
15 Qu100 12 88.96 1067.52 18.317 19.553.764
16 Qu120 12 118.1 1417.2 18.317 25.958.852
17 A75 12 56.2 674.4 18.317 12.352.985
18 A100 12 74.3 891.6 18.317 16.331.437

 Báo giá thép ray cầu trục mác thép Q235B mới nhất tại Steelvina

STT Tên gọi Chiều dài Trọng lượng Đơn giá  
No. P, Qu, A Mét kg/m kg/cây vnđ/kg vnđ/cây
1 P9 6 8.8 52.8 16.822 888.202
2 P11 6 10.8 64.8 16.822 1.090.066
3 P12 6 11.8 70.8 16.822 1.991.725
4 P15 8 14.8 118.4 16.822 2.395.453
5 P18 8 17.8 142.4 16.822 2.933.757
6 P22 8 21.8 174.4 16.822 3.202.909
7 P24 8 23.8 190.4 16.822 4.010.365
8 P30 8 29.8 238.4 16.822 7.948.395
9 P38 12.5 37.8 472.5 16.822 8.999.770
10 P43 12.5 42.8 535 16.822 10.052.827
11 P50 12 49.8 597.5 16.822 12.071.467
12 P60 12 59.8 717.6 16.822 10.618.046
13 Qu70 12 52.6 631.2 16.822 12.071.467
14 Qu80 12 63.49 761.88 16.822 12.816.345
15 Qu100 12 88.76 1065.12 16.822 17.917.449
16 Qu120 12 117.9 1414.8 16.822 23.799.766
17 A75 12 56 672 16.822 11.304.384
18 A100 12 74.1 889.2 16.822 14.958.122

Báo giá thép ray cẩu trục mác thép 55Q mới nhất tại Steelvina

STT Tên gọi Chiều dài Trọng lượng Đơn giá
No. P, Qu, A mét kg/m kg/cây vnđ/kg vnđ/cây
1 P9 6 8.8 52.8 16.971 896.069
2 P11 6 10.8 64.8 16.971 1.099.721
3 P12 6 11.8 70.8 16.971 1.201.547
4 P15 8 14.8 118.4 16.971 2.009.366
5 P18 8 17.8 142.4 16.971 2.416.670
6 P22 8 21.8 174.4 16.971 2.959.742
7 P24 8 23.8 190.4 16.971 3.231.278
8 P30 8 29.8 238.4 16.971 4.045.886
9 P38 12.5 37.8 472.5 16.971 8.018.798
10 P43 12.5 42.8 535 16.971 9.079.485
11 P50 12 49.8 597.6 16.971 10.141.870
12 P60 12 59.8 717.6 16.971 12.178.390
13 Qu70 12 52.6 631.2 16.971 10.712.095
14 Qu80 12 63.49 761.88 16.971 12.929.865
15 Qu100 12 88.76 1065.12 16.971 18.076.152
16 Qu120 12 117.9 1414.8 16.971 24.010.571
17 A75 12 56 672 16.971 11.404.512
18 A100 12 74.1 889.2 16.971 15.090.613

Báo giá thép ray cẩu trục mác thép U50Mn mới nhất tại Steelvina

STT Tên gọi Chiều dài Trọng lượng Đơn giá
No. P, Qu, A Mét kg/m kg/cây vnđ/kg vnđ/cây
1 P9 6 8.8 52.8 17.107 903.250
2 P11 6 10.8 64.8 17.107 1.108.534
3 P12 6 11.8 70.8 17.107 1.211.176
4 P15 8 14.8 118.4 17.107 2.025.469
5 P18 8 17.8 142.4 17.107 2.436.037
6 P22 8 21.8 174.4 17.107 2.983.461
7 P24 8 23.8 190.4 17.107 3.257.173
8 P30 8 29.8 238.4 17.107 4.078.309
9 P38 12.5 37.8 472.5 17.107 8.083.058
10 P43 12.5 42.8 535 17.107 9.152.245
11 P50 12 49.8 597.6 17.107 10.223.143
12 P60 12 59.8 717.6 17.107 12.275.983
13 Qu70 12 52.6 631.2 17.107 10.797.938
14 Qu80 12 63.49 761.88 17.107 13.033.481
15 Qu100 12 88.76 1065.12 17.107 18.221.008
16 Qu120 12 117.9 1414.8 17.107 24.202.984
17 A75 12 56 672 17.107 11.495.904
18 A400 12 74.1 889.2 17.107 15.211.544

Bảng giá thép ray thiếu mác thép U71Mn mới nhất tại Steelvina

STT Tên gọi Chiều dài Trọng lượng Đơn giá
No. P, Qu, A Mét kg/m kg/cây vnđ/kg vnđ/cây
1 P9 6 8.8 52.8 18.317 967.138
2 P11 6 10.8 64.8 18.317 1.186.942
3 P12 6 11.8 70.8 18.317 1.296.844
4 P15 8 14.8 118.4 18.317 2.168.733
5 P18 8 17.8 142.4 18.317 2.608.341
6 P22 8 21.8 174.4 18.317 3.194.485
7 P24 8 23.8 190.4 18.317 3.487.557
8 P30 8 29.8 238.4 18.317 4.366.773
9 P38 12.5 37.8 472.5 18.317 8.654.783
10 P43 12.5 42.8 535 18.317 9.799.595
11 P50 12 49.8 597.6 18.317 10.946.239
12 P60 12 59.8 717.6 18.317 13.144.279
13 Qu70 12 52.6 631.2 18.317 11.561.690
14 Qu80 12 63.49 761.88 18.317 13.955.356
15 Qu100 12 88.76 1065.12 18.317 19.509.803
16 Qu120 12 117.9 1414.8 18.317 25.914.892
17 A75 12 56 672 18.317 12.309.024
18 A100 12 74.1 889.2 18.317 16.287.476

 

Tin liên quan


Bình luận:

Video

Cập nhật bảng giá sắt thép hôm nay

 

Giấy chứng nhận đăng ký doanh số : 6000.746.170 của sở kế hoặc và đầu tư Thành Phố Hồ Chí Minh 

Hotline0947 38 40 42

Hỗ trợ trực tuyến 24/7